Bản dịch của từ 裈 trong tiếng Việt và Anh
裈

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
裈(Danh từ)
裤子
Quần
Trousers; pants (archaic/literary term for lower-body garment)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Côn. (Danh) Thời xưa gọi quần (khố tử 褲子) là côn 褌. ◎Như: hồng côn 紅褌 quần đỏ.
Ancient short trousers; loincloth-like undergarment (old term for pants)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 褌
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 裈 gồm bộ 衤 (áo quần) bên trái và quân (军) bên phải, bạn có thể tưởng tượng một chiếc quần áo đặc biệt của lính – vừa cứng cáp vừa tiện dụng. Hình ảnh này giúp bạn nhớ nhanh: 衤 là đồ mặc, 军 là quân đội, ghép lại là quần dùng trong quân ngũ. Khi học chữ này, người Việt dễ nhầm nó với các chữ cùng bộ 衤 như 襟 hay 襴 vì nét phức tạp và tương đồng, nên đừng vội rút gọn nét, hãy tập luyện từng nét chính xác theo thứ tự:丶フ丨ノ丶丶フ一フ一丨. Đặc biệt, chữ 裈 rất ít gặp trong từ ghép phổ biến, khiến bạn có thể khó áp dụng thực tế, nhớ là nên ưu tiên học chữ có nhiều từ thường dùng trước nhé! Về phát âm chữ 裈, theo chuẩn quốc tế là kʰuən˥, gần giống với cách đọc 'kuân' trong tiếng Việt, chú ý không nhầm với âm giống như 'kuàn' hay 'kuān' nghe gần đó. Ngoài ra, đọc bằng tiếng Quảng Đông là gwan1 cũng cần lưu ý vì âm đôi lúc gây nhầm lẫn với từ khác có bộ tố tương tự. Mẹo cuối cùng: hãy tưởng tượng chiếc quần quân đội đặc biệt này sẽ giúp bạn
Từ 裈 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'quần'. Chữ này kết hợp từ '巾' (khăn) và âm thanh quân sự, thể hiện sự gắn liền giữa trang phục và cơ thể. Qua thời gian, 裈 đã trở thành từ chỉ loại quần cụ thể trong tiếng Trung hiện đại, tương ứng với khái niệm 'quần ống' ngày nay.
Chữ 裈 gồm bộ 衤 (áo quần) bên trái và quân (军) bên phải, bạn có thể tưởng tượng một chiếc quần áo đặc biệt của lính – vừa cứng cáp vừa tiện dụng. Hình ảnh này giúp bạn nhớ nhanh: 衤 là đồ mặc, 军 là quân đội, ghép lại là quần dùng trong quân ngũ. Khi học chữ này, người Việt dễ nhầm nó với các chữ cùng bộ 衤 như 襟 hay 襴 vì nét phức tạp và tương đồng, nên đừng vội rút gọn nét, hãy tập luyện từng nét chính xác theo thứ tự:丶フ丨ノ丶丶フ一フ一丨. Đặc biệt, chữ 裈 rất ít gặp trong từ ghép phổ biến, khiến bạn có thể khó áp dụng thực tế, nhớ là nên ưu tiên học chữ có nhiều từ thường dùng trước nhé! Về phát âm chữ 裈, theo chuẩn quốc tế là kʰuən˥, gần giống với cách đọc 'kuân' trong tiếng Việt, chú ý không nhầm với âm giống như 'kuàn' hay 'kuān' nghe gần đó. Ngoài ra, đọc bằng tiếng Quảng Đông là gwan1 cũng cần lưu ý vì âm đôi lúc gây nhầm lẫn với từ khác có bộ tố tương tự. Mẹo cuối cùng: hãy tưởng tượng chiếc quần quân đội đặc biệt này sẽ giúp bạn
Từ 裈 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'quần'. Chữ này kết hợp từ '巾' (khăn) và âm thanh quân sự, thể hiện sự gắn liền giữa trang phục và cơ thể. Qua thời gian, 裈 đã trở thành từ chỉ loại quần cụ thể trong tiếng Trung hiện đại, tương ứng với khái niệm 'quần ống' ngày nay.
