Bản dịch của từ 襗 trong tiếng Việt và Anh
襗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
襗(Danh từ)
贴身的衣服:“香衫画~有情时,回颦向闺里。”
Áo mặc sát thân, như áo thơm (như câu thơ: “Áo thơm vẽ trát có tình khi, nhăn mặt quay vào phòng trong.”)
Close-fitting garment: 'Fragrant shirt with trát painting has feelings, frowning towards the inner chamber.'
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
套裤。
Quần áo mặc bên ngoài, như quần áo lót (quần bao ngoài)
Outer pants or trousers.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 澤
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 襗 mang hình ảnh thú vị với bộ y 衤 bên trái, tượng trưng cho quần áo, và phần bên phải 睪 gợi nhớ đến hình dáng miệng hè oi bức mùa hè, dễ giúp bạn liên tưởng đến trang phục mùa nóng. Tuy chữ này ít gặp trong từ ghép thường dùng, nên người học hay nhầm lẫn với các chữ cùng bộ y như 褍, 襭 hay 袐 do nét tương tự, dẫn đến sai sót khi viết hoặc nhận dạng. Ngoài ra, vì bộ y liên quan đến quần áo, bạn đừng dịch y nghĩa quá đà sang tiếng Việt để tránh lỗi nghĩa không sát đúng. Về phát âm, 襗 được đọc là tsɤ˧˥ trong tiếng Trung, nghe khá giống âm “tươ”, nên dễ bị nhầm với các âm gần giống khác, hãy chú ý rõ giọng thanh sắc khi luyện nghe và phát âm. Bằng cách nhớ hình ảnh rõ ràng và tập trung phân biệt các chữ cùng bộ, bạn sẽ ghi nhớ chữ 襗 dễ dàng và tránh nhầm lẫn phổ biến. Hãy tưởng tượng ngay một chiếc áo hè mỏng nhẹ, miệng hè oi bức, để chữ này luôn sinh động trong trí nhớ bạn nhé!
Từ 襗 có nguồn gốc từ chữ '絝' trong 《說文解字》, mang ý nghĩa là 'áo gần cơ thể'. Chữ này biểu thị cho các loại trang phục như '褻衣' và '袍襗', tức là những loại áo mặc gần gũi với cơ thể, thường tiếp xúc với mồ hôi. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn học cổ điển và vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 襗 mang hình ảnh thú vị với bộ y 衤 bên trái, tượng trưng cho quần áo, và phần bên phải 睪 gợi nhớ đến hình dáng miệng hè oi bức mùa hè, dễ giúp bạn liên tưởng đến trang phục mùa nóng. Tuy chữ này ít gặp trong từ ghép thường dùng, nên người học hay nhầm lẫn với các chữ cùng bộ y như 褍, 襭 hay 袐 do nét tương tự, dẫn đến sai sót khi viết hoặc nhận dạng. Ngoài ra, vì bộ y liên quan đến quần áo, bạn đừng dịch y nghĩa quá đà sang tiếng Việt để tránh lỗi nghĩa không sát đúng. Về phát âm, 襗 được đọc là tsɤ˧˥ trong tiếng Trung, nghe khá giống âm “tươ”, nên dễ bị nhầm với các âm gần giống khác, hãy chú ý rõ giọng thanh sắc khi luyện nghe và phát âm. Bằng cách nhớ hình ảnh rõ ràng và tập trung phân biệt các chữ cùng bộ, bạn sẽ ghi nhớ chữ 襗 dễ dàng và tránh nhầm lẫn phổ biến. Hãy tưởng tượng ngay một chiếc áo hè mỏng nhẹ, miệng hè oi bức, để chữ này luôn sinh động trong trí nhớ bạn nhé!
Từ 襗 có nguồn gốc từ chữ '絝' trong 《說文解字》, mang ý nghĩa là 'áo gần cơ thể'. Chữ này biểu thị cho các loại trang phục như '褻衣' và '袍襗', tức là những loại áo mặc gần gũi với cơ thể, thường tiếp xúc với mồ hôi. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn học cổ điển và vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó trong tiếng Trung hiện đại.
