Bản dịch của từ 西 trong tiếng Việt và Anh
西

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西(Danh từ)
四个基本方向之一,太阳落下的一边(跟“东”相对)
Phía tây; hướng tây
West; the cardinal direction where the sun sets
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指西洋(多指欧美各国)
Phương Tây (các nước, khu vực)
The West; Western countries/Western world (often refers to Europe and the Americas)
西班牙
Tây Ban Nha
Spain (country; the nation of Spain)
跟“东”对举,表示“到处”或“零散、没有次序”的意思
Khắp; khắp nơi
All over; everywhere; scattered or disorderly (opposite of orderly/one place)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Tây
Surname Xi (the family name 'Xi')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 西 mang nghĩa 'phía tây', hình dáng như một hình vuông có nét ngang trên đầu và nét cong nhỏ, gợi liên tưởng đến miệng hè oi bức đứng nhìn về hướng Tây. Mẹo nhớ: tưởng tượng bạn đứng giữa trời hè nóng bức, miệng hé mở đón gió Tây mát lành. Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 覀 như 覆 hay 要 vì nét tương tự, và hay gặp khó khăn khi dùng trong từ phức như 西瓜 (dưa hấu) hay 西方 (phương Tây) do dịch từng từ dễ gây sai lệch nghĩa. Về phát âm, 西 đọc là xī (suy), âm điệu cao và đều, không nên lẫn với âm shā hoặc xi khác. Các biến thể thời xưa đọc *sei trong tiếng Hán cổ, còn trong tiếng Nhật đọc NISHI cũng đều mang nghĩa Tây. Hãy nhớ, mỗi khi thấy chữ Tây trên bản đồ hoặc trong từ như 西安, hãy nghĩ đến gió mát từ phương tây thổi xua cái nóng hè oi bức của miệng hè để ghi nhớ chữ thật nhanh và vui!
Từ '西' có nguồn gốc từ hình ảnh chim đậu trên tổ, biểu thị cho hướng Tây. Theo '《說文解字》', '西' thể hiện ý nghĩa của sự di chuyển từ Đông sang Tây, nơi mặt trời lặn. Thời cổ, từ này còn mang nghĩa di chuyển hay chuyển đi. Ngày nay, '西' được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ Trung Quốc, biểu thị cho phương hướng và nhiều khái niệm liên quan.
Chữ Hán 西 mang nghĩa 'phía tây', hình dáng như một hình vuông có nét ngang trên đầu và nét cong nhỏ, gợi liên tưởng đến miệng hè oi bức đứng nhìn về hướng Tây. Mẹo nhớ: tưởng tượng bạn đứng giữa trời hè nóng bức, miệng hé mở đón gió Tây mát lành. Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 覀 như 覆 hay 要 vì nét tương tự, và hay gặp khó khăn khi dùng trong từ phức như 西瓜 (dưa hấu) hay 西方 (phương Tây) do dịch từng từ dễ gây sai lệch nghĩa. Về phát âm, 西 đọc là xī (suy), âm điệu cao và đều, không nên lẫn với âm shā hoặc xi khác. Các biến thể thời xưa đọc *sei trong tiếng Hán cổ, còn trong tiếng Nhật đọc NISHI cũng đều mang nghĩa Tây. Hãy nhớ, mỗi khi thấy chữ Tây trên bản đồ hoặc trong từ như 西安, hãy nghĩ đến gió mát từ phương tây thổi xua cái nóng hè oi bức của miệng hè để ghi nhớ chữ thật nhanh và vui!
Từ '西' có nguồn gốc từ hình ảnh chim đậu trên tổ, biểu thị cho hướng Tây. Theo '《說文解字》', '西' thể hiện ý nghĩa của sự di chuyển từ Đông sang Tây, nơi mặt trời lặn. Thời cổ, từ này còn mang nghĩa di chuyển hay chuyển đi. Ngày nay, '西' được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ Trung Quốc, biểu thị cho phương hướng và nhiều khái niệm liên quan.
