Bản dịch của từ 西河仙人 trong tiếng Việt và Anh
西河仙人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西河仙人(Danh từ)
【xī hé xiān rén】
01
唐段成式《酉阳杂俎.天咫》:“旧言月中有桂﹐有蟾蜍。故异书言月桂高五百丈﹐下有一人常斫之﹐树创随合。人姓吴名刚﹐西河人。学仙有过﹐谪令伐树。”后以为吴刚的代称。
Tên gọi dân gian của nhân vật truyền thuyết Ngô Cương (吴刚) — người chặt cây ngự trên mặt trăng; dùng để gọi thay thế “Ngô Cương” hoặc chỉ người chẻ gỗ ở Tây Hà
A folk name for the legendary Wu Gang (吴刚), the man who chops the tree on the Moon; used as a reference to Wu Gang or a woodcutter from Xihe
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西河仙人
xī
西
hé
河
xiān
仙
rén
人
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
