Bản dịch của từ 西班牙人 trong tiếng Việt và Anh
西班牙人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西班牙人(Danh từ)
【xī bān yá rén】
01
西班牙的主体民族。另有少数分布在法国、阿根廷等国。约2950万人(1985年)。讲西班牙语。多信天主教。主要从事工农业,旅游业、畜牧业、渔业也很发达。
Người Tây Ban Nha — dân tộc chủ yếu của Tây Ban Nha, nói tiếng Tây Ban Nha, đa số theo Công giáo
Spanish people — the main ethnic group of Spain, Spanish-speaking and predominantly Roman Catholic
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西班牙人
xī
西
bān
班
yá
牙
rén
人
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
