Bản dịch của từ 覻 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cũng giống như chữ “” (nghĩa là nhìn lén, nhìn trộm); nhớ chữ như nhìn qua khe cửa (khu) để dễ nhớ.

Same as the character '', meaning to look stealthily or peep.

均同“觑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

覻
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,䖒,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép