Bản dịch của từ 覻 trong tiếng Việt và Anh
覻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
覻(Động từ)
Cũng giống như chữ “觑” (nghĩa là nhìn lén, nhìn trộm); nhớ chữ 覻 như nhìn qua khe cửa (khu) để dễ nhớ.
Same as the character '觑', meaning to look stealthily or peep.
均同“觑”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 覰
- Hình thái radical:
- ⿰,䖒,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 覻 khá thú vị vì hình dáng của nó bao gồm bộ 見 (nhìn) và phần trên giống như hình miệng một người đang nói giữa mùa hè oi bức (夏), giúp bạn tưởng tượng cảnh một người say sưa quan sát và thể hiện cảm xúc thật sống động. Người học tiếng Trung thường bị lẫn giữa 覻 và những chữ cùng bộ 見 như 覦 hay 覬 vì nét rất phức tạp và dễ nhầm lẫn về số lượng nét, trong khi các từ ghép chứa 覻 lại khá hiếm, khiến cho việc áp dụng thực tế hơi khó khăn. Về phát âm, chữ 覻 có phiên âm pinyin là 'qù' với thanh sắc (tɕʰy˥˧), đọc gần giống với âm 'qu' trong tiếng Việt nhưng cần lưu ý tránh nhầm với các âm thanh tương tự khác như 'shā' hay 'xū' quen thuộc. Một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ và phân biệt chữ này chính là liên tưởng đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' đang quan sát kỹ (bộ 見) là cách tạo dấu ấn trực quan, giảm nhầm lẫn khi học. Hãy luyện viết theo thứ tự nét cẩn thận như quy trình đã cho để tránh sai sót và ghi nhớ âm thanh chuẩn, từ đó tự tin hơn trên hành trình chinh phục Hán tự!
Nguồn gốc của từ 覻 chưa được ghi chép rõ ràng trong tài liệu cổ, nhưng nó mang ý nghĩa liên quan đến sự nhận thức và giao tiếp. Trong lịch sử, từ này có thể đã phát triển từ các ký tự khác trong tiếng Trung, thể hiện sự kết nối giữa con người. Ngày nay, 覻 được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể, phản ánh quá trình phát triển ngôn ngữ phong phú của Hán tự.
Chữ Hán 覻 khá thú vị vì hình dáng của nó bao gồm bộ 見 (nhìn) và phần trên giống như hình miệng một người đang nói giữa mùa hè oi bức (夏), giúp bạn tưởng tượng cảnh một người say sưa quan sát và thể hiện cảm xúc thật sống động. Người học tiếng Trung thường bị lẫn giữa 覻 và những chữ cùng bộ 見 như 覦 hay 覬 vì nét rất phức tạp và dễ nhầm lẫn về số lượng nét, trong khi các từ ghép chứa 覻 lại khá hiếm, khiến cho việc áp dụng thực tế hơi khó khăn. Về phát âm, chữ 覻 có phiên âm pinyin là 'qù' với thanh sắc (tɕʰy˥˧), đọc gần giống với âm 'qu' trong tiếng Việt nhưng cần lưu ý tránh nhầm với các âm thanh tương tự khác như 'shā' hay 'xū' quen thuộc. Một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ và phân biệt chữ này chính là liên tưởng đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' đang quan sát kỹ (bộ 見) là cách tạo dấu ấn trực quan, giảm nhầm lẫn khi học. Hãy luyện viết theo thứ tự nét cẩn thận như quy trình đã cho để tránh sai sót và ghi nhớ âm thanh chuẩn, từ đó tự tin hơn trên hành trình chinh phục Hán tự!
Nguồn gốc của từ 覻 chưa được ghi chép rõ ràng trong tài liệu cổ, nhưng nó mang ý nghĩa liên quan đến sự nhận thức và giao tiếp. Trong lịch sử, từ này có thể đã phát triển từ các ký tự khác trong tiếng Trung, thể hiện sự kết nối giữa con người. Ngày nay, 覻 được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể, phản ánh quá trình phát triển ngôn ngữ phong phú của Hán tự.
