Bản dịch của từ 觀 trong tiếng Việt và Anh
觀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
觀(Danh từ)
Tên nước cổ, một quốc gia nhỏ trong lịch sử Trung Hoa, tương tự như các nước nhỏ thời Xuân Thu Chiến Quốc.
Guan state
古國名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nơi treo luật lệ, sắc chỉ trước cổng cung vua hoặc chúa, giống như 'bảng thông báo' thời xưa để dân chúng xem.
Watchtower on either side of a palace gate
古代天子、諸侯宮門外張示法令的地方。同“闕”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Quan, một họ người trong lịch sử Trung Quốc, ví dụ như Quan Xạ Phụ thời Xuân Thu.
Surname
姓。春秋楚有觀射父
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một loài chim cò lớn, gọi là cò quắm (stork), quen thuộc trong văn hóa Việt Nam.
Stork
鳥名。通“鸛”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Đền thờ, chùa đạo giáo, như 'đạo quán' hay 'đền chùa' trong tín ngưỡng dân gian.
Temple
京觀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đền thờ đạo giáo Đạo giáo, nơi tu hành và cúng bái, ví dụ 'Bạch Vân Quan' nổi tiếng ở Trung Quốc.
Taoist temple
道教的廟宇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đài, lầu, hoặc nhà nhỏ dùng để ngắm cảnh hoặc làm nơi nghỉ chân, như 'đài quan sát' hay 'lầu vọng cảnh'.
Platform
臺榭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cũng là tên gọi khác của loài chim cò quắm (鸛), quen thuộc trong văn hóa dân gian.
A kind of bird
通“鸛”。雚雀鳥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm nghĩa đọc là 'guān'.
另見guān
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 𩁰, 𧢪, 𧃼, 𥸑, 𥷯, 𥍕, 𥍊, 𥍅, 𥍄, 观, 観, 覌
- Hình thái radical:
- ⿰,雚,見
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 觀 (guān) mang nghĩa quan sát, xem xét, có hình dạng kết hợp bộ '見' (nhìn) và '雚' tượng hình như miệng hè bức bối ngày hè nóng để dễ nhớ bạn hãy tưởng tượng đang dòm ngó nhìn ra ngoài, rất trực quan và vui nhộn. Người Việt thường nhầm lẫn 觀 với các chữ cùng bộ như 親 (thân),覘 (ngắm nhìn) do nét và bộ thủ khá giống, dễ gây rối khi viết. Thêm vào đó, 觀 ít dùng độc lập, thường gặp trong từ ghép như 觀察 (quan sát), 觀光 (tham quan) nên dịch từng chữ rất dễ gây lỗi dịch sát nghĩa không chính xác. Về phát âm, chữ đọc là guān (âm 1), tương tự từ 'quan' trong tiếng Việt nhưng không nhầm lẫn với âm hán việt khác như 'quán' hoặc 'quàn'. Khi học, bạn nên nhớ 觀 có 23 nét, theo thứ tự nét chính xác để tránh sai thành các chữ tương tự. Mẹo nhớ ngắn gọn: 'Người đứng nhìn (見) mùa hè (夏) nóng bức ồn ào' giúp liên tưởng hình ảnh sinh động và ghi nhớ nghĩa dễ dàng.
Nguồn gốc của từ 觀 (quan) xuất phát từ chữ Hán có nghĩa là 'nhìn nhận'. Theo《說文解字》, từ này kết hợp với bộ '見' (nhìn) và âm '雚'. Lịch sử từ này cho thấy rằng 觀 không chỉ đơn thuần là hành động nhìn, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự quan sát và cảm nhận. Ngày nay, 觀 được sử dụng rộng rãi, thể hiện ý nghĩa về sự quan sát, đánh giá trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chữ Hán 觀 (guān) mang nghĩa quan sát, xem xét, có hình dạng kết hợp bộ '見' (nhìn) và '雚' tượng hình như miệng hè bức bối ngày hè nóng để dễ nhớ bạn hãy tưởng tượng đang dòm ngó nhìn ra ngoài, rất trực quan và vui nhộn. Người Việt thường nhầm lẫn 觀 với các chữ cùng bộ như 親 (thân),覘 (ngắm nhìn) do nét và bộ thủ khá giống, dễ gây rối khi viết. Thêm vào đó, 觀 ít dùng độc lập, thường gặp trong từ ghép như 觀察 (quan sát), 觀光 (tham quan) nên dịch từng chữ rất dễ gây lỗi dịch sát nghĩa không chính xác. Về phát âm, chữ đọc là guān (âm 1), tương tự từ 'quan' trong tiếng Việt nhưng không nhầm lẫn với âm hán việt khác như 'quán' hoặc 'quàn'. Khi học, bạn nên nhớ 觀 có 23 nét, theo thứ tự nét chính xác để tránh sai thành các chữ tương tự. Mẹo nhớ ngắn gọn: 'Người đứng nhìn (見) mùa hè (夏) nóng bức ồn ào' giúp liên tưởng hình ảnh sinh động và ghi nhớ nghĩa dễ dàng.
Nguồn gốc của từ 觀 (quan) xuất phát từ chữ Hán có nghĩa là 'nhìn nhận'. Theo《說文解字》, từ này kết hợp với bộ '見' (nhìn) và âm '雚'. Lịch sử từ này cho thấy rằng 觀 không chỉ đơn thuần là hành động nhìn, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự quan sát và cảm nhận. Ngày nay, 觀 được sử dụng rộng rãi, thể hiện ý nghĩa về sự quan sát, đánh giá trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
