Bản dịch của từ 规则 trong tiếng Việt và Anh

规则

Danh từ Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

规则(Danh từ)

guī zé
01

Luật; quy tắc; nội quy; luật lệ

A set of established guidelines or principles that everyone must follow; rules or regulations.

规定出来供大家共同遵守的制度或章程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quy luật; phép tắc

Rules, laws, or principles that govern phenomena or behavior

规律; 法则

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

规则(Tính từ)

guī zé
01

Ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề; ngay ngắn; có quy tắc

Regular; orderly; arranged according to a certain pattern or rule; neat and tidy

(在形状、结构或分布上) 合乎一定的方式;整齐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规则

guī

Các từ liên quan

规为
规仪
规仿
则不
则个
则例
则刀
则则
规
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
Hình thái radical:
⿰,夫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フノフ