Bản dịch của từ 角度 trong tiếng Việt và Anh
角度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
角度(Danh từ)
【jiǎo dù】
01
看事情的出发点
Góc độ; quan điểm; khía cạnh; phía
The point of view or perspective from which something is considered or analyzed.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
指角的大小。通常用度或弧度来表示。
Góc; độ lớn của góc; góc độ
The measure of the size of an angle, usually expressed in degrees or radians.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角度
jiǎo
角
dù
度
Các từ liên quan
角争
角亢
角人
角仗
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
