Bản dịch của từ 解 trong tiếng Việt và Anh
解

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解(Động từ)
Giải; giải thích; giải đáp
To explain; to analyze; to interpret or make clear
分析;说明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đại tiện; tiểu tiện; đi vệ sinh
To defecate; to urinate; to go to the toilet (colloquial, bodily excretion)
排泄大小便
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bửa; mổ; xẻ; mổ ra
To cut open; to dissect (e.g., butcher or open up by cutting)
剖开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cởi; tháo; gỡ
To untie, unfasten, or loosen something that binds or ties
把束缚着或系着的东西打开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hiểu; rõ ràng; minh bạch
To understand; to grasp (a concept); clear/comprehend
明白;懂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tan; chia lìa; giải thể; giải tán
To disperse; to break up; to dissolve (an organization or group)
离散;分裂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giải; tiêu trừ; làm cho hết
To remove; to dissolve; to dispel (worries, doubts); to undo
消除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giải; giải toán
To solve; to analyze and compute (e.g., solve a problem or equation)
分析演算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
解(Danh từ)
Nghiệm; giải phương trình (toán học)
To solve (an equation); find the unknown(s) in a mathematical problem
演算方程式;求方程式中未知数的值
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Từ '解' có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi nhận trong văn bản cổ như 《說文解字》 với ý nghĩa ban đầu là 'phán xét'. Hình ảnh biểu trưng của nó kết hợp giữa 'đao' (刀) và 'sừng bò' (牛角), thể hiện khả năng phân tích, giải quyết vấn đề. Qua thời gian, chữ '解' phát triển để biểu thị nhiều ý nghĩa hơn, như 'giải thích' và 'giải quyết', trở thành một phần thiết yếu trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ '解' có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi nhận trong văn bản cổ như 《說文解字》 với ý nghĩa ban đầu là 'phán xét'. Hình ảnh biểu trưng của nó kết hợp giữa 'đao' (刀) và 'sừng bò' (牛角), thể hiện khả năng phân tích, giải quyết vấn đề. Qua thời gian, chữ '解' phát triển để biểu thị nhiều ý nghĩa hơn, như 'giải thích' và 'giải quyết', trở thành một phần thiết yếu trong ngôn ngữ hiện đại.
