Bản dịch của từ 訞 trong tiếng Việt và Anh
訞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
訞(Tính từ)
同“妖”,怪异:“则可谓~怪狡猾之人矣。”
Giống chữ “妖”, nghĩa là kỳ quái, khác thường (như người gian xảo, quái dị). Ví dụ: “Có thể gọi là người yêu quái quỷ quyệt.”
Same as '妖', meaning strange or weird (e.g., a cunning, strange person).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
巧言貌。
Diện mạo khéo léo, lời nói khéo léo (như người có tài ăn nói).
Skillful speech or appearance (like a person with eloquence).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
灾。
Tai họa, điều bất hạnh (gợi nhớ đến sự nguy hiểm).
Disaster or calamity.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 妖, 𧨶
- Hình thái radical:
- ⿰,言,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 訞 là một Hán tự hiếm gặp, gồm bộ 言 (ngôn) bên trái và phần 夭 (yêu, nguy kịch) bên phải, hình dung như một miệng hè oi bức đang thốt ra lời nói yếu ớt, huyền bí. Ghi nhớ đơn giản: hãy tưởng tượng bạn đang cố giữ miệng khỏi nói điều kỳ quặc trong nắng hè rát bỏng, dễ nhớ hình ảnh này giúp tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 言 như 諒 hay 誤 vốn phổ biến hơn. Người học tiếng Trung gốc Việt thường hay lẫn lộn vì phát âm và nghĩa mà khó tra cứu do 訞 không xuất hiện trong từ ghép thông dụng, điều này làm họ dễ bối rối và khiến việc dịch từng từ một chẳng hay chút nào. Về phát âm, 訞 đọc là jiāo (jɑu˥), gần giống âm 'giáo' nhưng có âm điệu ngang (âm sắc cao, ổn định). Tránh nhầm với các homophone như jiào hay jiāo vì khác dấu, nhấn trọng âm sai có thể làm thay đổi nghĩa ý. Các biến thể âm cổ như trong nhật ngữ cũng khá đặc biệt và chỉ dành cho học giả. Mẹo nhỏ là tập trung vào phần 言 để nhớ luôn liên quan đến lời nói, dù chữ này rất ít gặp, việc nắm chắc cách phát âm và hình dạng giúp bạn tránh lúng túng khi đọc tài liệu giáo khoa chuyên sâu hay cổ văn Trung Quốc.
Nguồn gốc của từ 訞 bắt nguồn từ âm cổ với các biến thể như '影母' và '豪韻'. Từ này mang ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ và lời nói. Lịch sử phát triển của nó cho thấy sự thay đổi qua các thời kỳ, từ âm cổ đến hiện đại. Hiện nay, 訞 được sử dụng trong văn viết để chỉ những từ ngữ đẹp và ý nghĩa.
Chữ 訞 là một Hán tự hiếm gặp, gồm bộ 言 (ngôn) bên trái và phần 夭 (yêu, nguy kịch) bên phải, hình dung như một miệng hè oi bức đang thốt ra lời nói yếu ớt, huyền bí. Ghi nhớ đơn giản: hãy tưởng tượng bạn đang cố giữ miệng khỏi nói điều kỳ quặc trong nắng hè rát bỏng, dễ nhớ hình ảnh này giúp tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 言 như 諒 hay 誤 vốn phổ biến hơn. Người học tiếng Trung gốc Việt thường hay lẫn lộn vì phát âm và nghĩa mà khó tra cứu do 訞 không xuất hiện trong từ ghép thông dụng, điều này làm họ dễ bối rối và khiến việc dịch từng từ một chẳng hay chút nào. Về phát âm, 訞 đọc là jiāo (jɑu˥), gần giống âm 'giáo' nhưng có âm điệu ngang (âm sắc cao, ổn định). Tránh nhầm với các homophone như jiào hay jiāo vì khác dấu, nhấn trọng âm sai có thể làm thay đổi nghĩa ý. Các biến thể âm cổ như trong nhật ngữ cũng khá đặc biệt và chỉ dành cho học giả. Mẹo nhỏ là tập trung vào phần 言 để nhớ luôn liên quan đến lời nói, dù chữ này rất ít gặp, việc nắm chắc cách phát âm và hình dạng giúp bạn tránh lúng túng khi đọc tài liệu giáo khoa chuyên sâu hay cổ văn Trung Quốc.
Nguồn gốc của từ 訞 bắt nguồn từ âm cổ với các biến thể như '影母' và '豪韻'. Từ này mang ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ và lời nói. Lịch sử phát triển của nó cho thấy sự thay đổi qua các thời kỳ, từ âm cổ đến hiện đại. Hiện nay, 訞 được sử dụng trong văn viết để chỉ những từ ngữ đẹp và ý nghĩa.
