Bản dịch của từ 訶 trong tiếng Việt và Anh
訶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | N/A | N/A | N/A |
訶(Động từ)
La mắng to, quát tháo ầm ĩ như tiếng hô vang (nhớ 'hô' to như gọi bạn bè)
To scold loudly, to curse, to abuse
大聲斥責;責罵。《韓非子•内儲説下》:“王出而訶之曰:‘誰溺於是?’”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 㱒, 呵, 诃, 𧪆
- Hình thái radical:
- ⿰,言,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 訶 gồm bộ ngôn (言) bên trái tượng trưng cho lời nói và phần 可 ở bên phải, bạn có thể tưởng tượng đây như một miệng (口) đang 'khen ngợi' nhiệt tình mùa hè oi bức (夏), khiến người ta dễ nhớ rằng 訶 liên quan đến lời nói hoặc chỉ trích. Tuy nhiên, học viên tiếng Trung từ Việt Nam thường nhầm lẫn 訶 với các chữ cùng bộ như 讒 (làm nhục), 訣 (lời từ biệt) vì kiểu bút stroke phức tạp và nét tương tự nhau, dẫn đến lỗi khi viết và đọc. Vì 訶 ít gặp trong từ ngữ phổ thông và không có nhiều từ ghép thông dụng, người học dễ quên mặt chữ và cách dùng chuẩn. Về phát âm, 訶 đọc là hē (pinyin: hē, thanh 1) gần giống 'hê', dễ nhầm với các âm tương tự như hè, hé. Hãy nhớ: 訶 có bộ ngôn bên trái để giúp bạn liên tưởng đến lời nói (giống như 'hét ra lời'), và phần 可 bên phải giúp bạn ghi nhớ cách viết và phát âm. Nếu bạn ghi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức đang khen hay chỉ trích', việc nhận diện và phát âm chữ 訶 sẽ dễ dàng hơn nhiều!
Từ 訶 có nguồn gốc từ 《說文解字》 với ý nghĩa 'lớn tiếng và tức giận', cấu thành từ bộ 'ngôn' (言) và âm 'hà' (何). Trong lịch sử, từ này thể hiện sự phê phán mạnh mẽ. Ngày nay, 訶 được sử dụng để chỉ hành động quở trách hoặc chỉ trích, vẫn giữ nguyên sắc thái mạnh mẽ từ xưa.
Chữ 訶 gồm bộ ngôn (言) bên trái tượng trưng cho lời nói và phần 可 ở bên phải, bạn có thể tưởng tượng đây như một miệng (口) đang 'khen ngợi' nhiệt tình mùa hè oi bức (夏), khiến người ta dễ nhớ rằng 訶 liên quan đến lời nói hoặc chỉ trích. Tuy nhiên, học viên tiếng Trung từ Việt Nam thường nhầm lẫn 訶 với các chữ cùng bộ như 讒 (làm nhục), 訣 (lời từ biệt) vì kiểu bút stroke phức tạp và nét tương tự nhau, dẫn đến lỗi khi viết và đọc. Vì 訶 ít gặp trong từ ngữ phổ thông và không có nhiều từ ghép thông dụng, người học dễ quên mặt chữ và cách dùng chuẩn. Về phát âm, 訶 đọc là hē (pinyin: hē, thanh 1) gần giống 'hê', dễ nhầm với các âm tương tự như hè, hé. Hãy nhớ: 訶 có bộ ngôn bên trái để giúp bạn liên tưởng đến lời nói (giống như 'hét ra lời'), và phần 可 bên phải giúp bạn ghi nhớ cách viết và phát âm. Nếu bạn ghi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức đang khen hay chỉ trích', việc nhận diện và phát âm chữ 訶 sẽ dễ dàng hơn nhiều!
Từ 訶 có nguồn gốc từ 《說文解字》 với ý nghĩa 'lớn tiếng và tức giận', cấu thành từ bộ 'ngôn' (言) và âm 'hà' (何). Trong lịch sử, từ này thể hiện sự phê phán mạnh mẽ. Ngày nay, 訶 được sử dụng để chỉ hành động quở trách hoặc chỉ trích, vẫn giữ nguyên sắc thái mạnh mẽ từ xưa.
