Bản dịch của từ 訶 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜN/AN/AN/A

(Động từ)

01

La mắng to, quát tháo ầm ĩ như tiếng hô vang (nhớ 'hô' to như gọi bạn bè)

To scold loudly, to curse, to abuse

大聲斥責;責罵。《韓非子•内儲説下》:“王出而訶之曰:‘誰溺於是?’”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

訶
Bính âm:
【hē】【ㄏㄜ】【HÔ】
Các biến thể:
㱒, 呵, 诃, 𧪆
Hình thái radical:
⿰,言,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép