Bản dịch của từ 计奏 trong tiếng Việt và Anh
计奏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
计奏(Danh từ)
【jì zòu】
01
Đề xuất, tâu trình sau khi bàn bạc (trình lên cấp trên sau khi đã tính toán/đàm luận) — Hán Việt: kế tấu
To submit a memorial/proposal after deliberation (report up to superiors after planning or discussion)
1.计议后奏请。
Ví dụ
02
Báo trình (của quan địa phương lên triều đình) về thành tích cai trị ở địa phương; bản tấu trình công việc (cổ)
A memorial/report submitted by local officials to the imperial court about governance achievements in their jurisdiction (classical)
2.古代地方官员奏呈朝廷的关于境内治绩的情况汇报。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 计奏
jì
计
zòu
奏
Các từ liên quan
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 計, 𧨻
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
