Bản dịch của từ 认真 trong tiếng Việt và Anh
认真
Động từ Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
认真(Động từ)
【rèn zhēn】
01
Tưởng thật; tin thật; tin
To take seriously; to believe as true
信以为真; 当真
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
认真(Tính từ)
【rèn zhēn】
01
Nghiêm túc; chăm chỉ; hẳn hoi; cẩn thận
Serious and careful; conscientious; attentive
严肃对待,不马虎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 认真
rèn
认
zhēn
真
Các từ liên quan
认不是
认业
认为
认义
认亏
真一
真一酒
真个
真丹
真主
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
- Các biến thể:
- 認
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,人
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
