Bản dịch của từ 许多 trong tiếng Việt và Anh
许多
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
许多(Chữ số)
【xǔ duō】
01
Nhiều; rất nhiều
A large number; many; plenty
很多
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 许多
xǔ
许
duō
多
Các từ liên quan
许丁卯
许下
许与
许中
许久
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
- Các biến thể:
- 許, 𠕧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,午
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
