Bản dịch của từ 评 trong tiếng Việt và Anh
评

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
评(Động từ)
议论或判定(人或事物的优劣、是非等)
Bình luận; đánh giá
To comment on or evaluate (someone or something); to judge quality, merits, or faults
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
评价什么?
评 + Tân ngữ
To evaluate; to assess; to critique (something or someone)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
评(Danh từ)
评论的话或文章
Bình luận; nhận xét; bình phẩm
Comment; commentary; critique (a remark or written piece expressing opinion)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 評
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '评' mang ý nghĩa đánh giá, nhận xét, hình ảnh dễ nhớ với bộ khẩu (讠) biểu thị lời nói và phần '平' nghĩa là sự cân bằng, trung thực trong đánh giá. Hãy tưởng tượng một miệng hè oi bức đang nói những lời bình luận công bằng, giúp ghi nhớ nhanh hình dạng chữ. Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ ngôn như '谈' (nói chuyện), '诡' (xảo quyệt) do cấu tạo tương tự, hoặc mắc lỗi dịch nghĩa từng từ một khi dùng trong các từ ghép như '评价' (đánh giá), dẫn đến câu dịch thiếu tự nhiên. Âm đọc chính xác là pīng (pīnɡ, thanh 1), dễ nhầm với tiếng Quảng Đông 'ping4' nhưng chú ý không đọc thành 'péng' hay 'pìng'. Để tránh bẫy phát âm, tập trung vào thanh điệu cao, đều và kỹ các nét nhỏ như chấm và gạch ngang giúp phân biệt đúng chữ. Nhớ rằng '评' rất phổ biến trong nhiều từ ghép về đánh giá, nên luyện tập qua các ví dụ như '评分' (chấm điểm), '评论' (bình luận) sẽ giúp bạn sử dụng chuẩn xác và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 评 (píng) liên quan đến việc đánh giá và phê bình. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như phân tích và nhận định. Lịch sử sử dụng từ 评 bắt đầu từ các văn bản cổ đại, phản ánh sự tiến bộ trong tư duy phê phán. Hiện nay, 评 được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và khoa học.
Chữ Hán '评' mang ý nghĩa đánh giá, nhận xét, hình ảnh dễ nhớ với bộ khẩu (讠) biểu thị lời nói và phần '平' nghĩa là sự cân bằng, trung thực trong đánh giá. Hãy tưởng tượng một miệng hè oi bức đang nói những lời bình luận công bằng, giúp ghi nhớ nhanh hình dạng chữ. Người Việt học chữ này thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ ngôn như '谈' (nói chuyện), '诡' (xảo quyệt) do cấu tạo tương tự, hoặc mắc lỗi dịch nghĩa từng từ một khi dùng trong các từ ghép như '评价' (đánh giá), dẫn đến câu dịch thiếu tự nhiên. Âm đọc chính xác là pīng (pīnɡ, thanh 1), dễ nhầm với tiếng Quảng Đông 'ping4' nhưng chú ý không đọc thành 'péng' hay 'pìng'. Để tránh bẫy phát âm, tập trung vào thanh điệu cao, đều và kỹ các nét nhỏ như chấm và gạch ngang giúp phân biệt đúng chữ. Nhớ rằng '评' rất phổ biến trong nhiều từ ghép về đánh giá, nên luyện tập qua các ví dụ như '评分' (chấm điểm), '评论' (bình luận) sẽ giúp bạn sử dụng chuẩn xác và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 评 (píng) liên quan đến việc đánh giá và phê bình. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như phân tích và nhận định. Lịch sử sử dụng từ 评 bắt đầu từ các văn bản cổ đại, phản ánh sự tiến bộ trong tư duy phê phán. Hiện nay, 评 được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và khoa học.
