Bản dịch của từ 评选本 trong tiếng Việt và Anh
评选本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
评选本(Danh từ)
【píng xuán běn】
01
Tuyển tập các tác phẩm kèm bình luận (sách tuyển chọn có nhận xét đánh giá)
An anthology/collection of works with commentary or critical notes
附有评论的作品选集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 评选本
píng
评
xuǎn
选
běn
本
Các từ liên quan
评书
评事
评产
评介
评价
选一选二
选举
选举权
选书
选事
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 評
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
