Bản dịch của từ 诗天子 trong tiếng Việt và Anh
诗天子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
诗天子(Danh từ)
【shī tiān zǐ】
01
Ẩn dụ chỉ người đứng đầu, lãnh tụ của giới thi ca (thủ lĩnh văn thơ); ví dụ: gọi một nhà thơ xuất chúng là “thi thiên tử” (thi đàn thủ lĩnh).
A metaphorical title for the leader or preeminent figure of the poetic circle; the leading poet.
喻指诗坛的领袖。唐诗人王昌龄﹑王维和李白都有此誉称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诗天子
shī
诗
tiān
天
zi
子
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 詩, 𧥳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
