Bản dịch của từ 诙 trong tiếng Việt và Anh
诙

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
诙(Động từ)
嘲笑
Cười đùa; cười cợt
To laugh teasingly; to mock or joke (in a witty/raillery way)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
戏谑
Đùa cợt; đùa giỡn; trêu đùa
To jest; to joke; playful teasing; witty banter
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
- Các biến thể:
- 詼
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,灰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 诙 tạo hình từ bộ ngôn 言 bên trái và phần 灰 ở bên phải, gợi hình miệng nói trong cái hè oi bức, dễ nhớ như một người đang kể chuyện hài hước (诙谐). Đây là chữ khá ít gặp, khiến nhiều bạn học tiếng Trung thường nhầm lẫn 诙 với các từ cùng bộ 讠như 诸, 识 hay 该 do nét viết tương tự. Một lỗi dễ gặp là viết sai thứ tự nét, gây mất cân đối chữ và khó nhận diện. Về phát âm, 诙 đọc là huī (huy) với âm thanh hình chữ nhật sắc nét, khác hẳn các âm gần như shā hay huí mà bạn hay lẫn khi nghe. Chữ này cũng có biến thể âm trong tiếng Quảng Đông là fui1 nhưng không dùng trong tiếng phổ thông. Lưu ý khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nên dịch từng từ của “hài hước” mà phải dùng 诙谐 để tránh dịch sai ngữ cảnh. Mẹo nhớ nhanh: tưởng tượng một người cười vui kể chuyện trong hè oi bức, miệng mở to nói năng nhanh nhẹn, đó chính là nét nghĩa của chữ 诙! Hãy luyện viết kỹ từng nét để không nhầm lẫn với chữ khác cùng bộ và tự tin sử dụng trong câu.
Nguồn gốc của từ 诙 xuất phát từ chữ Hán cổ, ghi nhận trong '《說文解字》' với ý nghĩa 'tiếng cười' và 'trêu ghẹo'. Từ này liên kết với âm thanh từ trái tim, phản ánh sự hài hước. Qua thời gian, 诙 đã phát triển từ nghĩa 'trêu chọc' sang ý nghĩa rộng hơn về sự châm biếm trong văn học hiện đại. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự dí dỏm, hài hước trong giao tiếp.
Chữ 诙 tạo hình từ bộ ngôn 言 bên trái và phần 灰 ở bên phải, gợi hình miệng nói trong cái hè oi bức, dễ nhớ như một người đang kể chuyện hài hước (诙谐). Đây là chữ khá ít gặp, khiến nhiều bạn học tiếng Trung thường nhầm lẫn 诙 với các từ cùng bộ 讠như 诸, 识 hay 该 do nét viết tương tự. Một lỗi dễ gặp là viết sai thứ tự nét, gây mất cân đối chữ và khó nhận diện. Về phát âm, 诙 đọc là huī (huy) với âm thanh hình chữ nhật sắc nét, khác hẳn các âm gần như shā hay huí mà bạn hay lẫn khi nghe. Chữ này cũng có biến thể âm trong tiếng Quảng Đông là fui1 nhưng không dùng trong tiếng phổ thông. Lưu ý khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, không nên dịch từng từ của “hài hước” mà phải dùng 诙谐 để tránh dịch sai ngữ cảnh. Mẹo nhớ nhanh: tưởng tượng một người cười vui kể chuyện trong hè oi bức, miệng mở to nói năng nhanh nhẹn, đó chính là nét nghĩa của chữ 诙! Hãy luyện viết kỹ từng nét để không nhầm lẫn với chữ khác cùng bộ và tự tin sử dụng trong câu.
Nguồn gốc của từ 诙 xuất phát từ chữ Hán cổ, ghi nhận trong '《說文解字》' với ý nghĩa 'tiếng cười' và 'trêu ghẹo'. Từ này liên kết với âm thanh từ trái tim, phản ánh sự hài hước. Qua thời gian, 诙 đã phát triển từ nghĩa 'trêu chọc' sang ý nghĩa rộng hơn về sự châm biếm trong văn học hiện đại. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự dí dỏm, hài hước trong giao tiếp.
