Bản dịch của từ 诡辩 trong tiếng Việt và Anh
诡辩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡辩(Động từ)
【guǐ biàn】
01
Nguỵ biện; quỷ biện; chối lất
Using seemingly correct reasoning to make false or misleading arguments; sophistry; fallacious argumentation.
外表上、形式上好像是运用正确的推理手段,实际上违反逻辑规律,做出似是而非的推论
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cãi bướng; cãi chầy cãi cối
To argue with fallacious reasoning; to make dishonest or cunning arguments
无理狡辩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡辩
guǐ
诡
biàn
辩
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
