Bản dịch của từ 语音信箱 trong tiếng Việt và Anh

语音信箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

语音信箱(Danh từ)

yǔ yīn xìn xiāng
01

一种新型的电话通信服务业务。利用电信网和计算机处理系统存储、传递语音信息。用户向电信部门申请并办理手续取得自己的语音信箱号码和密码。别人可以拨通这个号码留言,本人拨通这个号码并输入密码能够听取留言。

Hộp thư thoại; dịch vụ hộp thư ghi âm trên mạng điện thoại (người gọi để lại lời nhắn, chủ hộp thư nhập mật khẩu nghe lại)

Voicemail; a telephone service that stores and delivers voice messages for users to retrieve with a mailbox number and password

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 语音信箱

yīn

xìn

xiāng

Các từ liên quan

语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
音义
音乐
音乐之声
音书
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
语
Bính âm:
【yù】【ㄩˇ, ㄩˋ】【NGỮ, NGỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨フ一