Bản dịch của từ 读 trong tiếng Việt và Anh
读

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
读(Danh từ)
Ngắt câu; ngừng ngắt
Pause or stop in reading/speech; punctuation pause (classical sense of pausing between phrases — related to comma/逗)
语句中的停顿古代诵读文章,分句和读,极短的停顿叫读,稍长的停顿叫句,后来把'读'写成'逗'现代所用逗号就是取这个意义,但分别句逗的标准不同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
读(Động từ)
Đọc
To read aloud or silently (to pronounce/interpret written text)
看着文字念出声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Âm đọc; cách đọc
Pronunciation; the way a character or word is read
读作;读音是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi học; đến trường
To attend school; to study at (school)
指上学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc; xem (văn bản)
To read; to look over (a text)
阅读;看 (文章)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc (dữ liệu)
To read (data from storage / for a computer to access/recognize data)
计算机系统调取存储的数据。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ, ㄉㄨˊ】【ĐẬU, ĐỘC】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 读 (đọc) được tạo nên từ bộ ngôn 言 kết hợp với hình ảnh mẹo nhớ là miệng + mùa hè oi bức (卖), giống như bạn đang đọc thật chăm chú lời nói trong ngày hè nóng bức. Đây là một chữ dễ nhầm với các từ cùng bộ ngôn như 诖, 诜, 讲 vì hình dạng và số nét tương tự, nên hãy chú ý để tránh viết sai hoặc đọc nhầm. Trong tiếng Việt, người học thường dịch từng từ một khiến câu chữ trở nên cứng nhắc, đặc biệt khi dùng các từ ghép như 读经 (đọc kinh), 读书 (đọc sách) hay 读后感 (cảm nhận sau khi đọc), hãy nhớ ngữ cảnh sử dụng để không dịch lệch nghĩa. Âm đọc chuẩn của 读 là dú (pinyin: dú, thanh 2), tránh nhầm với shā (杀) hoặc tòng (同) có âm gần giống. Ngoài ra, cần phân biệt 读 với các phát âm biến thể theo địa phương như Cantonese duk6 để nâng cao khả năng hiểu đa dạng. Một mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng mỗi lần đọc là mở cửa sổ mùa hè, để ánh sáng và tiếng nói tràn ngập trong tâm trí bạn, giúp nhớ chữ 读 dễ dàng hơn bao giờ hết!
Từ 读 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'đọc sách'. Chữ này được cấu thành từ phần '言' (ngôn ngữ) và ý nghĩa 'mua bán âm thanh'. Lịch sử từ này ghi nhận rằng 读 không chỉ dừng lại ở việc đọc văn bản mà còn bao hàm việc hiểu ý nghĩa sâu xa. Ngày nay, 读 vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung để chỉ hành động đọc sách và hiểu biết.
Hán tự 读 (đọc) được tạo nên từ bộ ngôn 言 kết hợp với hình ảnh mẹo nhớ là miệng + mùa hè oi bức (卖), giống như bạn đang đọc thật chăm chú lời nói trong ngày hè nóng bức. Đây là một chữ dễ nhầm với các từ cùng bộ ngôn như 诖, 诜, 讲 vì hình dạng và số nét tương tự, nên hãy chú ý để tránh viết sai hoặc đọc nhầm. Trong tiếng Việt, người học thường dịch từng từ một khiến câu chữ trở nên cứng nhắc, đặc biệt khi dùng các từ ghép như 读经 (đọc kinh), 读书 (đọc sách) hay 读后感 (cảm nhận sau khi đọc), hãy nhớ ngữ cảnh sử dụng để không dịch lệch nghĩa. Âm đọc chuẩn của 读 là dú (pinyin: dú, thanh 2), tránh nhầm với shā (杀) hoặc tòng (同) có âm gần giống. Ngoài ra, cần phân biệt 读 với các phát âm biến thể theo địa phương như Cantonese duk6 để nâng cao khả năng hiểu đa dạng. Một mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng mỗi lần đọc là mở cửa sổ mùa hè, để ánh sáng và tiếng nói tràn ngập trong tâm trí bạn, giúp nhớ chữ 读 dễ dàng hơn bao giờ hết!
Từ 读 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'đọc sách'. Chữ này được cấu thành từ phần '言' (ngôn ngữ) và ý nghĩa 'mua bán âm thanh'. Lịch sử từ này ghi nhận rằng 读 không chỉ dừng lại ở việc đọc văn bản mà còn bao hàm việc hiểu ý nghĩa sâu xa. Ngày nay, 读 vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung để chỉ hành động đọc sách và hiểu biết.
