Bản dịch của từ 读书 trong tiếng Việt và Anh
读书
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
读书(Động từ)
【dú shū】
01
Đọc sách; học bài
To read books; to study lessons
指学习功课
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi học
To attend school; to study
指上学; 当时
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 读书
dú
读
shū
书
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄨˊ, ㄉㄡˋ】【ĐỘC, ĐẬU】
- Các biến thể:
- 讀, 読, 𡂝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
