Bản dịch của từ 调 trong tiếng Việt và Anh
调

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
调(Động từ)
Điều chỉnh; điều chế
To adjust; to regulate (make suitable or balanced)
使配合得均匀合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều giải; điều đình; hoà giải
To mediate; to reconcile; to negotiate a settlement
调解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hòa hợp; điều hòa; điều tiết
To harmonize; to reconcile; to make things balanced and suitable
配合得均匀合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trêu; chọc ghẹo; trêu chọc
Tease; taunt; make playful provocation
挑逗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xúi giục
To instigate; to provoke or stir someone to do something (often negative)
挑拨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
调(Danh từ)
Giọng nói; giọng; giọng điệu
Tone; intonation; manner of speaking (the characteristic sound or style of someone's voice)
(调儿) 腔调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Luận điệu
Tone; manner of speaking or argument; the slant/line of reasoning (as in 'one's line' or 'tone')
(调儿) 论调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giai điệu (âm nhạc)
Musical key or mode (the pitch/key that defines a melody, e.g., C key, F key)
乐曲以什么音做do,就叫什么做调例如以C做do就叫做C调,以''上''做do就叫做''上''字调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điệu nhạc; nhịp điệu
Musical tune; melody or rhythmic mode (the pattern of pitch and duration in a piece)
(调儿) 音乐上高低长短配合的成组的音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thanh điệu; âm điệu
Tone; pitch of a syllable (intonation of a spoken syllable)
指语音上的声调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
调(Động từ)
Điều; chuyển; thuyên chuyển
To transfer; to reassign; to deploy (personnel)
调动;分派
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điều tra
Investigate; conduct an inquiry (look into an event, case, or matter)
调查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 調
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,周
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 调 (tiáo/diào) mang hình ảnh rất thú vị khi kết hợp bộ ngôn 言 với ký tự 周 – tưởng tượng một người nói chuyện rôm rả trong một dịp cơ hội đặc biệt như mùa hè oi bức, nên nhớ là từ này liên quan đến việc 'điều chỉnh', 'điều tra' hay 'thương lượng'. Với cấu trúc phức tạp, bạn dễ nhầm nó với các từ cùng bộ như 讲, 诚 hay 谈 vì đều liên quan đến lời nói, nhưng 调 thường dùng trong các thành ngữ mang ý nghĩa điều phối, phân phối hoặc thay đổi như 调查 (điều tra), 调换 (đổi chỗ). Một lỗi phổ biến của người học Việt là phiên dịch từng từ một thành chữ Hán, dẫn đến hiểu sai nghĩa hoặc dùng sai từ trong ngữ cảnh. Về phát âm, 调 có âm pinyin chính là tiáo (ngang giọng nhẹ) và diào (giọng trầm), dễ gây nhầm với các âm gần giống như tiao hay diu trong tiếng Quảng Đông – nên luyện nghe kỹ để phân biệt. Lời khuyên vui nhộn để nhớ chữ này: hãy tưởng tượng một người đang 'điều chỉnh' máy điều hòa khi miệng nói trong cái hè oi bức, hình ảnh này sẽ giúp bạn dễ nhớ cả nghĩa lẫn chữ!
Nguồn gốc từ '调' bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'hòa'. Theo《說文解字》, từ này kết hợp từ '言' và âm '周' để thể hiện ý nghĩa giao tiếp và tương tác. Trong lịch sử, '调' từng được dùng để chỉ sự hòa hợp trong âm nhạc, nhưng ngày nay, nó thường được hiểu là điều chỉnh hoặc thay đổi. Từ này không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua thời gian.
Hán tự 调 (tiáo/diào) mang hình ảnh rất thú vị khi kết hợp bộ ngôn 言 với ký tự 周 – tưởng tượng một người nói chuyện rôm rả trong một dịp cơ hội đặc biệt như mùa hè oi bức, nên nhớ là từ này liên quan đến việc 'điều chỉnh', 'điều tra' hay 'thương lượng'. Với cấu trúc phức tạp, bạn dễ nhầm nó với các từ cùng bộ như 讲, 诚 hay 谈 vì đều liên quan đến lời nói, nhưng 调 thường dùng trong các thành ngữ mang ý nghĩa điều phối, phân phối hoặc thay đổi như 调查 (điều tra), 调换 (đổi chỗ). Một lỗi phổ biến của người học Việt là phiên dịch từng từ một thành chữ Hán, dẫn đến hiểu sai nghĩa hoặc dùng sai từ trong ngữ cảnh. Về phát âm, 调 có âm pinyin chính là tiáo (ngang giọng nhẹ) và diào (giọng trầm), dễ gây nhầm với các âm gần giống như tiao hay diu trong tiếng Quảng Đông – nên luyện nghe kỹ để phân biệt. Lời khuyên vui nhộn để nhớ chữ này: hãy tưởng tượng một người đang 'điều chỉnh' máy điều hòa khi miệng nói trong cái hè oi bức, hình ảnh này sẽ giúp bạn dễ nhớ cả nghĩa lẫn chữ!
Nguồn gốc từ '调' bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'hòa'. Theo《說文解字》, từ này kết hợp từ '言' và âm '周' để thể hiện ý nghĩa giao tiếp và tương tác. Trong lịch sử, '调' từng được dùng để chỉ sự hòa hợp trong âm nhạc, nhưng ngày nay, nó thường được hiểu là điều chỉnh hoặc thay đổi. Từ này không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua thời gian.
