Bản dịch của từ 调查 trong tiếng Việt và Anh
调查
Động từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
调查(Động từ)
【diào chá】
01
Điều tra; xem xét; kiểm tra; khảo sát; thám xét; thám sát
To investigate; to inspect on site to understand the situation
为了了解情况进行考察 (多指到现场)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
调查(Danh từ)
【diào chá】
01
Khảo sát; cuộc khảo sát
An examination or survey conducted to obtain information by asking or investigating.
问人或者考察以后了解到的情况
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调查
diào
调
chá
查
Các từ liên quan
调三惑四
调三斡四
调三窝四
查丈
查下
查催
查儿
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 調
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,周
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
