Bản dịch của từ 谨 trong tiếng Việt và Anh
谨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
谨(Tính từ)
谨慎;小心
Cẩn thận; dè dặt; coi chừng; thận trọng
Careful; cautious; prudent
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
郑重
Xin; kính; trịnh trọng
Solemn; respectful; formally expressed (e.g., in a statement or greeting)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
- Các biến thể:
- 謹, 𧫴, 𧭩
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,堇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 谨 (jǐn) tượng hình phần bộ ngôn 言 bên trái, nghĩa liên quan đến lời nói, kết hợp với phần 堇 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng, bên trong có lớp hè oi bức che phủ, dễ liên tưởng đến sự cẩn trọng khi nói lời giữa mùa hè nóng nực. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 谨 với các chữ có bộ ngôn gần giống như 许, 询 do nét viết tương tự hoặc dễ bị đánh rối trong việc phân biệt các bộ phận cấu thành. Ngoài ra, chữ 谨 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến hằng ngày nên dễ bị bỏ qua, gây khó khăn khi sử dụng trong giao tiếp hoặc viết đúng cụm từ như 谨慎 (cẩn trọng), 谨言慎行 (nói năng và hành động cẩn thận). Phát âm của 谨 là jǐn (âm thanh đi lên giọng thứ ba, tương tự 'jin' trong tiếng Việt nhưng cần tránh nhầm với shā hay jīn – các âm gần giống có nghĩa khác), người học nên chú ý không nhầm lẫn vì có thể dẫn đến hiểu sai ý nghĩa. Một mẹo nhớ vui là hãy tưởng tượng bạn đang rất 'cẩn trọng' nói lời để tránh bị nóng giận như mùa hè oi bức bên miệng vậy. Giữ tinh thần đó sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chữ 谨 đúng chuẩn, tự tin hơn trong học từ vựng Hán tự.
Nguồn gốc của từ '谨' (jǐn) bắt nguồn từ nghĩa 'cẩn thận' trong 《说文解字》. Từ này được cấu thành từ bộ 'ngôn' (言) và âm '堇'. Theo lịch sử, '谨' thể hiện sự cẩn trọng và chú ý trong lời nói và hành động. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý và tôn trọng trong giao tiếp.
Chữ 谨 (jǐn) tượng hình phần bộ ngôn 言 bên trái, nghĩa liên quan đến lời nói, kết hợp với phần 堇 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng, bên trong có lớp hè oi bức che phủ, dễ liên tưởng đến sự cẩn trọng khi nói lời giữa mùa hè nóng nực. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 谨 với các chữ có bộ ngôn gần giống như 许, 询 do nét viết tương tự hoặc dễ bị đánh rối trong việc phân biệt các bộ phận cấu thành. Ngoài ra, chữ 谨 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến hằng ngày nên dễ bị bỏ qua, gây khó khăn khi sử dụng trong giao tiếp hoặc viết đúng cụm từ như 谨慎 (cẩn trọng), 谨言慎行 (nói năng và hành động cẩn thận). Phát âm của 谨 là jǐn (âm thanh đi lên giọng thứ ba, tương tự 'jin' trong tiếng Việt nhưng cần tránh nhầm với shā hay jīn – các âm gần giống có nghĩa khác), người học nên chú ý không nhầm lẫn vì có thể dẫn đến hiểu sai ý nghĩa. Một mẹo nhớ vui là hãy tưởng tượng bạn đang rất 'cẩn trọng' nói lời để tránh bị nóng giận như mùa hè oi bức bên miệng vậy. Giữ tinh thần đó sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chữ 谨 đúng chuẩn, tự tin hơn trong học từ vựng Hán tự.
Nguồn gốc của từ '谨' (jǐn) bắt nguồn từ nghĩa 'cẩn thận' trong 《说文解字》. Từ này được cấu thành từ bộ 'ngôn' (言) và âm '堇'. Theo lịch sử, '谨' thể hiện sự cẩn trọng và chú ý trong lời nói và hành động. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý và tôn trọng trong giao tiếp.
