Bản dịch của từ 谸 trong tiếng Việt và Anh
谸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
谸(Tính từ)
同“芊”。
Giống như chữ '芊' (cỏ xanh mơn mởn, tươi tốt như cánh đồng lúa chín vàng)
Same as '芊', meaning lush and flourishing (like green grass).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 芊
- Hình thái radical:
- ⿰,千,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 谸 nhìn tưởng như một món đồ chơi kỳ lạ với hình ảnh gồm bộ 口 (miệng) và hai thành phần 千 (nghìn) cùng谷 (thung lũng), tưởng tượng như một 'miệng hè oi bức' đang nói chuyện trong thung lũng. Đây là cách giúp bạn dễ nhớ cấu trúc phức tạp của chữ. Tuy nhiên, người học Việt thường nhầm lẫn 谸 với các chữ cùng bộ 谷 như 谽 hay 谿 do nét tương đồng, và dễ gây rối khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung bởi chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến. Về phát âm, 谸 đọc là 'qiān' (tret pinyin: qiān1), âm đọc này dễ bị nhầm với các từ đồng âm khác như 千 (nghìn) hoặc 谴 (khiển trách), nên bạn hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, âm nghe giống 'chiên' trong tiếng Việt giúp bạn liên tưởng để ghi nhớ. Đừng quên luyện tập viết chữ theo thứ tự nét: 丿一丨丿丶丿丶丨乚一 để vừa ghi nhớ chữ vừa rèn tay viết đẹp! Một mẹo nhỏ là cứ tưởng tượng bạn đang nói 'miệng hè oi bức' trong thung lũng 千谷 mỗi khi gặp chữ 谸, chắc chắn việc học chữ này sẽ vui và dễ dàng hơn rất nhiều.
Nguồn gốc từ '谸' bắt nguồn từ nghĩa 'nhìn lên núi, valley xanh' trong 《說文解字》. Chữ này kết hợp bộ '谷' với âm thanh '千', thể hiện sự phong phú và đa dạng trong âm thanh của thiên nhiên. Trong lịch sử, nó được sử dụng với ý nghĩa liên quan đến cảnh sắc và âm thanh, từ đó phát triển thành một từ mang ý nghĩa sâu sắc trong văn chương hiện đại.
Chữ 谸 nhìn tưởng như một món đồ chơi kỳ lạ với hình ảnh gồm bộ 口 (miệng) và hai thành phần 千 (nghìn) cùng谷 (thung lũng), tưởng tượng như một 'miệng hè oi bức' đang nói chuyện trong thung lũng. Đây là cách giúp bạn dễ nhớ cấu trúc phức tạp của chữ. Tuy nhiên, người học Việt thường nhầm lẫn 谸 với các chữ cùng bộ 谷 như 谽 hay 谿 do nét tương đồng, và dễ gây rối khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung bởi chữ này ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến. Về phát âm, 谸 đọc là 'qiān' (tret pinyin: qiān1), âm đọc này dễ bị nhầm với các từ đồng âm khác như 千 (nghìn) hoặc 谴 (khiển trách), nên bạn hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, âm nghe giống 'chiên' trong tiếng Việt giúp bạn liên tưởng để ghi nhớ. Đừng quên luyện tập viết chữ theo thứ tự nét: 丿一丨丿丶丿丶丨乚一 để vừa ghi nhớ chữ vừa rèn tay viết đẹp! Một mẹo nhỏ là cứ tưởng tượng bạn đang nói 'miệng hè oi bức' trong thung lũng 千谷 mỗi khi gặp chữ 谸, chắc chắn việc học chữ này sẽ vui và dễ dàng hơn rất nhiều.
Nguồn gốc từ '谸' bắt nguồn từ nghĩa 'nhìn lên núi, valley xanh' trong 《說文解字》. Chữ này kết hợp bộ '谷' với âm thanh '千', thể hiện sự phong phú và đa dạng trong âm thanh của thiên nhiên. Trong lịch sử, nó được sử dụng với ý nghĩa liên quan đến cảnh sắc và âm thanh, từ đó phát triển thành một từ mang ý nghĩa sâu sắc trong văn chương hiện đại.
