Bản dịch của từ 責 trong tiếng Việt và Anh
責

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
責(Danh từ)
(Chữ hình thanh) Hình chữ nhỏ triện lấy từ 貝 (vật báu) và 朿 (âm cì), gốc nghĩa là khoản nợ, món nợ (giống như 'trách nhiệm' là món nợ phải trả).
(Phono-semantic compound) Small seal script form from 貝 (shell/money) and 朿 (cì) sound; original meaning: debt, obligation.
(形聲。小篆字形。从貝,朿(cì)聲。(zhài)本義:債款,債務)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yêu cầu, đòi hỏi tài vật (như đòi nợ, đòi tiền).
To ask for; to demand (usually money or goods).
索取(財物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ trích, trách mắng (như khi ai làm sai, bị phê bình).
To reproach; to blame; to reprove.
責備
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trừng phạt, xử phạt (như phạt đánh, phạt đòn).
To punish.
懲罰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hỏi kỹ, tra hỏi (như tra xét, chất vấn).
To question closely; to interrogate.
詰問
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ra lệnh, yêu cầu thực hiện (như giao nhiệm vụ).
To order; to demand.
責令;要求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
責(Danh từ)
Trách nhiệm, công việc được giao (như nhiệm vụ, bổn phận).
Duty; responsibility.
責任,差使
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc zhài.
另見zhài
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 債, 㥽, 謮, 责, 𧵩, 𧶌
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,貝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 責 (trách) rất thú vị vì hình dạng hai phần trên dưới: trên là 𰀿 (một nét đơn giản tượng trưng cho đầu người suy nghĩ), dưới là 貝 (vật báu - đồng tiền), gợi nhớ hình ảnh “miệng hè oi bức” (口 + 夏) để dễ nhớ rằng trách nhiệm như một gánh nặng đáng quý cần phải giữ. Người học tiếng Trung thường nhầm 責 với các chữ cùng bộ 貝 như 負 (phụ) hoặc 貧 (bần) do các nét phức tạp và tương đồng, đồng thời dễ nhầm lẫn khi dùng trong các thành ngữ, ví dụ 責任 (trách nhiệm) hay 責罰 (trách phạt) dễ bị dịch từng từ gây sai lệch nghĩa. Phát âm pinyin là zé (tứ điệu), tương tự với chữ 则, nên dễ bị nhầm lẫn; hãy nhớ rõ thanh sắc để phân biệt. Ngoài ra, cần lưu ý cách viết nét thứ tự, khi viết thiếu hoặc lệch nét sẽ khiến chữ mất nghĩa. Với người Việt, đừng dịch chữ 責 theo nghĩa chữ cái mà hãy hiểu nó là phần quan trọng gắn liền khái niệm “trách nhiệm”. Mẹo nhỏ: tưởng tượng bạn “trách” người ta vì họ đang cầm túi tiền 貝 mà không trả nợ, vậy là nhớ chữ 責 dễ dàng hơn.
Từ '責' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi chép trong '《說文解字》' với nghĩa là 'cầu'. Ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ các khái niệm như 'trách nhiệm' và 'trừng phạt'. Theo '《說文解字注》', nó còn liên quan đến việc nghe gọi trách nhiệm trong các giao dịch vay mượn. Ngày nay, từ '責' vẫn được dùng phổ biến trong tiếng Trung để thể hiện sự trách móc hay yêu cầu.
Chữ Hán 責 (trách) rất thú vị vì hình dạng hai phần trên dưới: trên là 𰀿 (một nét đơn giản tượng trưng cho đầu người suy nghĩ), dưới là 貝 (vật báu - đồng tiền), gợi nhớ hình ảnh “miệng hè oi bức” (口 + 夏) để dễ nhớ rằng trách nhiệm như một gánh nặng đáng quý cần phải giữ. Người học tiếng Trung thường nhầm 責 với các chữ cùng bộ 貝 như 負 (phụ) hoặc 貧 (bần) do các nét phức tạp và tương đồng, đồng thời dễ nhầm lẫn khi dùng trong các thành ngữ, ví dụ 責任 (trách nhiệm) hay 責罰 (trách phạt) dễ bị dịch từng từ gây sai lệch nghĩa. Phát âm pinyin là zé (tứ điệu), tương tự với chữ 则, nên dễ bị nhầm lẫn; hãy nhớ rõ thanh sắc để phân biệt. Ngoài ra, cần lưu ý cách viết nét thứ tự, khi viết thiếu hoặc lệch nét sẽ khiến chữ mất nghĩa. Với người Việt, đừng dịch chữ 責 theo nghĩa chữ cái mà hãy hiểu nó là phần quan trọng gắn liền khái niệm “trách nhiệm”. Mẹo nhỏ: tưởng tượng bạn “trách” người ta vì họ đang cầm túi tiền 貝 mà không trả nợ, vậy là nhớ chữ 責 dễ dàng hơn.
Từ '責' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi chép trong '《說文解字》' với nghĩa là 'cầu'. Ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ các khái niệm như 'trách nhiệm' và 'trừng phạt'. Theo '《說文解字注》', nó còn liên quan đến việc nghe gọi trách nhiệm trong các giao dịch vay mượn. Ngày nay, từ '責' vẫn được dùng phổ biến trong tiếng Trung để thể hiện sự trách móc hay yêu cầu.
