Bản dịch của từ 買 trong tiếng Việt và Anh
買

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
買(Động từ)
Họ (tên họ của người).
A surname.
姓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gây ra, đem lại điều không may (ví dụ: mua họa).
To bring about or cause (usually something bad).
招致:~禍。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng tiền đổi lấy vật phẩm, đối lập với “bán” (ví dụ: mua bán, mua sắm). Cũng chỉ người làm công việc mua hàng hoặc môi giới (mua bán hàng hóa, mua vui).
To exchange money for goods; opposite of 'sell'. Also refers to people who purchase or broker goods.
拿錢換東西,與“賣”相對:~賣。~辦(①採購貨物的人;②替外國資本家在本國市場上經營的中間人和經紀人)。~名。~好。~笑(舊指到妓院尋歡作樂)。~主。~方。~春(買酒,唐代酒名多帶“春”字)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
- Các biến thể:
- 买, 𧵽, 𧹒
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,貝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 買 trong tiếng Trung mang nghĩa là 'mua bán'; hình dạng như một chiếc cửa sổ nhỏ (罒) được giấu kín bên trên vỏ sò (貝) – tưởng tượng như bạn muốn mua đồ phải nhìn rồi mở vỏ sò ấy ra. Đây là chữ phức tạp dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 貝 như 資 hay 費 do nhiều nét giống nhau. Người Việt khi học thường dịch từng từ nên dễ dịch sai nghĩa khi sử dụng chữ 買 trong các từ ghép hiếm gặp hoặc lẫn lộn với chữ 貳 (hai) hoặc 賣 (bán). Về phát âm, 買 có pinyin mǎi (mả-i với thanh hỏi), gần giống âm tiếng Việt 'mãi'; lưu ý không nhầm với âm shā hay mài khác thanh. Mấu chốt để nhớ chữ này là chữ 貝 bên dưới gợi ý tiền, phần trên như mắt lưới thể hiện việc 'quan sát kỹ để mua', khiến việc học chữ 買 trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Bạn hãy hình dung khi đi mua hàng, mắt bạn luôn mở to nhìn kỹ từng món đồ trong chiếc hộp nhỏ, đừng để bị nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ. Giữ vững âm thanh 'mǎi' và sự phân biệt nét sẽ giúp bạn tránh được những bẫy thường gặp khi học chữ này.
Từ '買' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị cho hành động mua bán. Theo《說文解字》, chữ này kết hợp hai thành phần: '网' (lưới) và '貝' (vật quý), tượng trưng cho việc thu thập tài sản. Lịch sử ghi nhận rằng từ này đã được sử dụng từ thời Xuân Thu, thể hiện sự phát triển của hoạt động thương mại trong xã hội cổ đại. Ngày nay, '買' được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giao dịch, như trong câu '我想買書' (Tôi muốn mua sách).
Chữ 買 trong tiếng Trung mang nghĩa là 'mua bán'; hình dạng như một chiếc cửa sổ nhỏ (罒) được giấu kín bên trên vỏ sò (貝) – tưởng tượng như bạn muốn mua đồ phải nhìn rồi mở vỏ sò ấy ra. Đây là chữ phức tạp dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 貝 như 資 hay 費 do nhiều nét giống nhau. Người Việt khi học thường dịch từng từ nên dễ dịch sai nghĩa khi sử dụng chữ 買 trong các từ ghép hiếm gặp hoặc lẫn lộn với chữ 貳 (hai) hoặc 賣 (bán). Về phát âm, 買 có pinyin mǎi (mả-i với thanh hỏi), gần giống âm tiếng Việt 'mãi'; lưu ý không nhầm với âm shā hay mài khác thanh. Mấu chốt để nhớ chữ này là chữ 貝 bên dưới gợi ý tiền, phần trên như mắt lưới thể hiện việc 'quan sát kỹ để mua', khiến việc học chữ 買 trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Bạn hãy hình dung khi đi mua hàng, mắt bạn luôn mở to nhìn kỹ từng món đồ trong chiếc hộp nhỏ, đừng để bị nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ. Giữ vững âm thanh 'mǎi' và sự phân biệt nét sẽ giúp bạn tránh được những bẫy thường gặp khi học chữ này.
Từ '買' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị cho hành động mua bán. Theo《說文解字》, chữ này kết hợp hai thành phần: '网' (lưới) và '貝' (vật quý), tượng trưng cho việc thu thập tài sản. Lịch sử ghi nhận rằng từ này đã được sử dụng từ thời Xuân Thu, thể hiện sự phát triển của hoạt động thương mại trong xã hội cổ đại. Ngày nay, '買' được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giao dịch, như trong câu '我想買書' (Tôi muốn mua sách).
