Bản dịch của từ 賴 trong tiếng Việt và Anh
賴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
賴(Động từ)
倚靠,仗恃:依~。仰~。百無聊~(精神上無所寄託,感到什麼都沒意思)。
Dựa dẫm, nhờ cậy (như câu 'dựa ~' hay 'nhìn lên ~'); ví dụ 'bạn bè là chỗ dựa tinh thần', dễ nhớ vì 'lại' giống 'lại nhờ'
To rely on, depend upon; to accuse falsely
留在某處不肯走開:~著不走。
Ở lại, không chịu rời đi (như 'bám ~ không đi')
To stay in a place, refuse to leave
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
不承認:抵~。~賬。~婚。
Không thừa nhận, chối bỏ (như 'không chịu ~ nợ', 'phủ nhận hôn nhân')
To deny, refuse to admit
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
刁鑽潑辣,不講道理;遊手好閒,行為不端的人:~子。無~。
Cứng đầu, ngang ngạnh, khó bảo; người lêu lổng, không chịu làm ăn (như 'đứa trẻ ~', 'không có ~')
Stubborn, unruly; idle or misbehaving person
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
誣,怪罪:誣~。
Vu khống, đổ lỗi sai (như 'vu ~')
To falsely accuse, blame
不好,劣:好~。
Tồi tệ, xấu (như 'xấu ~')
Bad, inferior
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓。
Họ (tên họ của người)
Surname
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 𩓃, 𧡽, 顂, 頼, 赖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 賴 mang ý nghĩa là dựa dẫm, tin cậy, ta có thể hình dung chữ này như một ngôi nhà chồng chất của bộ 貝 (tiền) với nét phức tạp phía trên, tượng trưng cho sự bao bọc và dựa vào tài sản hay người khác. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 賴 với các chữ cùng bộ 貝 như 財 (tiền tài), 賞 (thưởng) do nét giống nhau và sự phức tạp của từng chữ; cũng dễ nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung vì từ này ít xuất hiện trong cụm từ thông dụng, nên thường gây bối rối trong ngữ cảnh sử dụng. Về phát âm, chữ này đọc là lài (pinyin: lài4, thanh điệu 4 – hạ âm), dễ bị nhầm với lai (lái, lái) hoặc lãi do cách phát âm gần giống nhau, chú ý giữ đúng thanh điệu để tránh hiểu lầm nghĩa. Tốt nhất khi học hãy tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' để liên kết với cách viết bởi nét chồng phức tạp và sự nhấn mạnh vào âm điệu đặc trưng của chữ. Đừng lo lắng nếu ban đầu thấy chữ này khó vì việc nhớ qua hình ảnh vui nhộn và luyện phát âm chuẩn sẽ giúp bạn nhớ lâu và tránh sai sót khi sử dụng trong giao tiếp và viết văn.
Từ '賴' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'dựa vào' hay 'tin tưởng'. Trong《說文解字》, nó được mô tả là '贏也', tức là 'lợi lộc'. Lịch sử từ này còn ghi nhận cách sử dụng trong các văn bản cổ, nơi nó phản ánh ý nghĩa về sự phụ thuộc và lợi ích. Ngày nay, '賴' thường chỉ người không có khả năng tự lập, mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt.
Chữ Hán 賴 mang ý nghĩa là dựa dẫm, tin cậy, ta có thể hình dung chữ này như một ngôi nhà chồng chất của bộ 貝 (tiền) với nét phức tạp phía trên, tượng trưng cho sự bao bọc và dựa vào tài sản hay người khác. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 賴 với các chữ cùng bộ 貝 như 財 (tiền tài), 賞 (thưởng) do nét giống nhau và sự phức tạp của từng chữ; cũng dễ nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung vì từ này ít xuất hiện trong cụm từ thông dụng, nên thường gây bối rối trong ngữ cảnh sử dụng. Về phát âm, chữ này đọc là lài (pinyin: lài4, thanh điệu 4 – hạ âm), dễ bị nhầm với lai (lái, lái) hoặc lãi do cách phát âm gần giống nhau, chú ý giữ đúng thanh điệu để tránh hiểu lầm nghĩa. Tốt nhất khi học hãy tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' để liên kết với cách viết bởi nét chồng phức tạp và sự nhấn mạnh vào âm điệu đặc trưng của chữ. Đừng lo lắng nếu ban đầu thấy chữ này khó vì việc nhớ qua hình ảnh vui nhộn và luyện phát âm chuẩn sẽ giúp bạn nhớ lâu và tránh sai sót khi sử dụng trong giao tiếp và viết văn.
Từ '賴' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'dựa vào' hay 'tin tưởng'. Trong《說文解字》, nó được mô tả là '贏也', tức là 'lợi lộc'. Lịch sử từ này còn ghi nhận cách sử dụng trong các văn bản cổ, nơi nó phản ánh ý nghĩa về sự phụ thuộc và lợi ích. Ngày nay, '賴' thường chỉ người không có khả năng tự lập, mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt.
