Bản dịch của từ 贗 trong tiếng Việt và Anh
贗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
贗(Tính từ)
同“赝”。
Giả mạo, không thật (như hàng dự, hàng nhái)
Counterfeit, false
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 贋
- Hình thái radical:
- ⿸,鴈,貝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 贗 tượng trưng cho sự giả mạo hay hàng nhái, vì vậy hãy tưởng tượng hình ảnh một chiếc miệng (口) kêu lên giữa mùa hè oi bức (夏), nhìn giống như ai đó đang nói lời giả dối. Bộ phận貝 biểu thị tiền bạc, ngầm ám chỉ món hàng giả thường liên quan đến tiền tài. Đây là chữ phức tạp với nhiều nét viết dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 貝 như 贈 (tặng) hay 賴 (dựa vào), nên người học Việt cần cẩn trọng khi luyện viết để tránh lỗi đổi nét hoặc đánh máy sai. Mặt khác, 贗 khá hiếm trong từ ghép thường dùng, dẫn đến người Việt hay dịch nghĩa theo kiểu từng chữ, gây khó hiểu trong giao tiếp. Về phát âm, 贗 đọc là 'yàn' (âm Hán Việt: dận) với thanh sắc, dễ nhầm với các âm gần giống như 'yǎn' hay 'yān' nên chú ý luyện nghe chuẩn. Ngoài ra, phản xạ khi gặp chữ này thường bị nặng giọng hoặc nói lộn tông. Nhớ mẹo: hình dung miệng đang hét giả tạo giữa trời nắng nóng sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ chữ 贗, tránh nhầm lẫn vốn có và phát âm chuẩn hơn khi học tiếng Trung.
Từ '贗' có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến hàng giả hoặc hàng nhái. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của thương mại và nhu cầu kiểm soát chất lượng hàng hóa. Trong tiếng Trung hiện đại, '贗' vẫn được dùng để chỉ các sản phẩm không chính hãng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự xác thực trong giao dịch.
Chữ 贗 tượng trưng cho sự giả mạo hay hàng nhái, vì vậy hãy tưởng tượng hình ảnh một chiếc miệng (口) kêu lên giữa mùa hè oi bức (夏), nhìn giống như ai đó đang nói lời giả dối. Bộ phận貝 biểu thị tiền bạc, ngầm ám chỉ món hàng giả thường liên quan đến tiền tài. Đây là chữ phức tạp với nhiều nét viết dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 貝 như 贈 (tặng) hay 賴 (dựa vào), nên người học Việt cần cẩn trọng khi luyện viết để tránh lỗi đổi nét hoặc đánh máy sai. Mặt khác, 贗 khá hiếm trong từ ghép thường dùng, dẫn đến người Việt hay dịch nghĩa theo kiểu từng chữ, gây khó hiểu trong giao tiếp. Về phát âm, 贗 đọc là 'yàn' (âm Hán Việt: dận) với thanh sắc, dễ nhầm với các âm gần giống như 'yǎn' hay 'yān' nên chú ý luyện nghe chuẩn. Ngoài ra, phản xạ khi gặp chữ này thường bị nặng giọng hoặc nói lộn tông. Nhớ mẹo: hình dung miệng đang hét giả tạo giữa trời nắng nóng sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ chữ 贗, tránh nhầm lẫn vốn có và phát âm chuẩn hơn khi học tiếng Trung.
Từ '贗' có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến hàng giả hoặc hàng nhái. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của thương mại và nhu cầu kiểm soát chất lượng hàng hóa. Trong tiếng Trung hiện đại, '贗' vẫn được dùng để chỉ các sản phẩm không chính hãng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự xác thực trong giao dịch.
