Bản dịch của từ 财源滚滚 trong tiếng Việt và Anh
财源滚滚
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
财源滚滚(Thành ngữ)
【cái yuán gún gǔn】
01
形容钱财如水般滔滔不绝。
Tiền tài như nước; tiền vô như nước
Describes money flowing in endlessly like a rolling river, symbolizing abundant financial resources.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 财源滚滚
cái
财
yuán
源
gǔn
滚
gǔn
滚
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 財, 㒲, 𧴶, 𧵤, 𧸄
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨ノ
