Bản dịch của từ 费 trong tiếng Việt và Anh
费

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
费(Động từ)
花费;耗费
Chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
To spend; to consume (money, time, resources)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用得多;消耗得多 (跟''省''相对)
Hao nhiều; lãng phí; tốn (công, sức)
To consume a lot; to use up; to cost (time/effort/resources); wasteful
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
费(Danh từ)
费用
Phí; lệ phí; chi phí; phí tổn
Fee; cost; charge (money required for a service or expense)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Phí
Surname Fèi (Chinese family name 'Fei')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHÍ】
- Các biến thể:
- 賛
- Hình thái radical:
- ⿱,弗,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ丨丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 费 (fèi) mang nghĩa là 'chi phí', 'tốn kém' và được cấu thành từ bộ 贝 (tiền, của cải) nằm dưới chữ 弗 tượng trưng cho sự phủ định hay không, giúp ta liên tưởng đến việc phải bỏ tiền mới tiêu hao hay phí tổn. Hãy tưởng tượng hình ảnh một 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) để dễ nhớ nhờ âm thanh gần gũi và hình dạng các bộ phận, dù chữ này không chứa bộ miệng nhưng cách hình dung vui nhộn góp phần dễ ghi nhớ hơn. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 费 với các chữ chứa bộ 贝 khác hoặc dịch từng từ một khiến câu văn mất đi sự tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 费 đọc là fèi (âm ngân trầm), lưu ý không bị nhầm với các từ đồng âm nhưng có thanh khác như fèi hay fēi. Đây là từ ít được thấy trong các tổ hợp phổ biến, nên dễ bị quên hoặc dùng sai trong ngữ cảnh kinh tế. Khi luyện viết, chú ý các nét gập và đường nét ngang dọc theo thứ tự chuẩn: フ一フノ丨丨フノ丶 để chữ đều và chuẩn chỉnh. Bí quyết để nhớ 费 là liên tưởng đến việc 'phải mở hầu bao' (贝) để trả phí, đồng thời luyện tập phát âm kỹ để tránh nhầm thanh và sai nghĩa.
Từ '费' có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'chi phí' hoặc 'tốn kém'. Chữ này phản ánh khái niệm tiêu hao tài nguyên hoặc tiền bạc trong xã hội. Trong lịch sử, '费' được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu hành chính và kinh tế để chỉ sự chi tiêu. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, thường thấy trong ngữ cảnh tài chính và thương mại.
Chữ Hán 费 (fèi) mang nghĩa là 'chi phí', 'tốn kém' và được cấu thành từ bộ 贝 (tiền, của cải) nằm dưới chữ 弗 tượng trưng cho sự phủ định hay không, giúp ta liên tưởng đến việc phải bỏ tiền mới tiêu hao hay phí tổn. Hãy tưởng tượng hình ảnh một 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) để dễ nhớ nhờ âm thanh gần gũi và hình dạng các bộ phận, dù chữ này không chứa bộ miệng nhưng cách hình dung vui nhộn góp phần dễ ghi nhớ hơn. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 费 với các chữ chứa bộ 贝 khác hoặc dịch từng từ một khiến câu văn mất đi sự tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 费 đọc là fèi (âm ngân trầm), lưu ý không bị nhầm với các từ đồng âm nhưng có thanh khác như fèi hay fēi. Đây là từ ít được thấy trong các tổ hợp phổ biến, nên dễ bị quên hoặc dùng sai trong ngữ cảnh kinh tế. Khi luyện viết, chú ý các nét gập và đường nét ngang dọc theo thứ tự chuẩn: フ一フノ丨丨フノ丶 để chữ đều và chuẩn chỉnh. Bí quyết để nhớ 费 là liên tưởng đến việc 'phải mở hầu bao' (贝) để trả phí, đồng thời luyện tập phát âm kỹ để tránh nhầm thanh và sai nghĩa.
Từ '费' có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'chi phí' hoặc 'tốn kém'. Chữ này phản ánh khái niệm tiêu hao tài nguyên hoặc tiền bạc trong xã hội. Trong lịch sử, '费' được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu hành chính và kinh tế để chỉ sự chi tiêu. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, thường thấy trong ngữ cảnh tài chính và thương mại.
