Bản dịch của từ 费孝通 trong tiếng Việt và Anh
费孝通
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
费孝通(Danh từ)
【fèi xiào tōng】
01
中国著名的社会学家和人类学家。
Phí Hiếu Thông (nhà xã hội học và nhân chủng học nổi tiếng của Trung Quốc)
Fei Xiaotong, a renowned Chinese sociologist and anthropologist.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 费孝通
fèi
费
xiào
孝
tōng
通
费
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHÍ】
- Các biến thể:
- 賛
- Hình thái radical:
- ⿱,弗,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ丨丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
