Bản dịch của từ 赖 trong tiếng Việt và Anh
赖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
赖(Động từ)
留在某处不肯走开
Ỳ; ườn (biểu thị ở một vị trí không muốn rời khỏi)
To stick/hold fast in a place; to refuse to move or leave (be stubbornly staying in one spot)
依赖;依靠
Ỷ lại; dựa vào; nhờ cậy; nhờ vào
To rely on; to depend on; to lean on (for help/support).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
不承认自己的错误或责任;抵赖
Lấp liếm; chối; từ bỏ; từ; không nhận
To deny, disown, or refuse to admit responsibility; to repudiate or shirk blame
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
硬说别人有错误;诬赖
Vu vạ; vu cáo; vu; vu oan
To falsely blame or accuse someone; to shift blame onto others
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
责怪
Trách cứ; trách móc
To blame; to accuse (informally shifting responsibility onto someone)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
赖(Tính từ)
指无赖
Vô lại; tồi tệ; xỏ lá; trơ trẽn
Shameless; unscrupulous; slyly troublesome (someone who acts brazenly or behaves like a scoundrel)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
不好;坏
Xấu; không tốt; không ngon
Bad; not good; poor (quality or condition)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
赖(Danh từ)
(Lài) 姓
Họ Lại
Lài (a Chinese surname 'Lai/Laì')
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 賴, 頼, 顂, 𠘝, 𧡽, 𩓃
- Hình thái radical:
- ⿰,束,⿱,⺈,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 赖 gồm bộ 贝 (bội - tiền bạc) bên phải và bộ 束 (thúc - bó, buộc) bên trái, gợi hình một miệng hè rầm rì trách móc vì bị 'buộc' phải chịu trách nhiệm, dễ nhớ như câu chuyện ai đó 'làm ăn láu cá 赖 không chịu nhận'. Người Việt thường nhầm 赖 với các chữ cùng bộ 貝 như 责, 赋 vì đều liên quan đến trách nhiệm hay tiền bạc, lại thêm dạng viết gần giống nhau khiến dễ sai stroke hoặc ghép từ nhầm lẫn. Chữ 赖 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, chỉ ví dụ như 赖婚 (lấy nhau nhưng không chịu trách) hay 赖皮 (cư xử láu cá). Phát âm chuẩn là lài (lài) với thanh sắc, pinyin lái˥˧, dễ bị sai sang âm lǎi hay lãi của các từ khác cùng đọc. Tránh dịch nghĩa 赖 thành 'lừa đảo' trong tiếng Việt vì gây hiểu nhầm về ý nghĩa. Mẹo nhớ: tưởng tượng cái miệng giận dữ bên cạnh một bó tiền, ai cũng không chịu trả, tức là '赖 - chây ỳ không chịu trách nhiệm'.
Từ 赖 xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'thắng' và được ghi nhận trong tác phẩm 《說文解字》. Theo lịch sử, từ này diễn tả sự phụ thuộc hay lợi ích, như trong câu 'không có lợi thì không vào nhà'. Ngày nay, 赖 còn được dùng để chỉ người không có trách nhiệm, mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ Hán 赖 gồm bộ 贝 (bội - tiền bạc) bên phải và bộ 束 (thúc - bó, buộc) bên trái, gợi hình một miệng hè rầm rì trách móc vì bị 'buộc' phải chịu trách nhiệm, dễ nhớ như câu chuyện ai đó 'làm ăn láu cá 赖 không chịu nhận'. Người Việt thường nhầm 赖 với các chữ cùng bộ 貝 như 责, 赋 vì đều liên quan đến trách nhiệm hay tiền bạc, lại thêm dạng viết gần giống nhau khiến dễ sai stroke hoặc ghép từ nhầm lẫn. Chữ 赖 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, chỉ ví dụ như 赖婚 (lấy nhau nhưng không chịu trách) hay 赖皮 (cư xử láu cá). Phát âm chuẩn là lài (lài) với thanh sắc, pinyin lái˥˧, dễ bị sai sang âm lǎi hay lãi của các từ khác cùng đọc. Tránh dịch nghĩa 赖 thành 'lừa đảo' trong tiếng Việt vì gây hiểu nhầm về ý nghĩa. Mẹo nhớ: tưởng tượng cái miệng giận dữ bên cạnh một bó tiền, ai cũng không chịu trả, tức là '赖 - chây ỳ không chịu trách nhiệm'.
Từ 赖 xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'thắng' và được ghi nhận trong tác phẩm 《說文解字》. Theo lịch sử, từ này diễn tả sự phụ thuộc hay lợi ích, như trong câu 'không có lợi thì không vào nhà'. Ngày nay, 赖 còn được dùng để chỉ người không có trách nhiệm, mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Trung hiện đại.
