Bản dịch của từ 赛车女郎 trong tiếng Việt và Anh
赛车女郎
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sài | ㄙㄞˋ | s | ai | thanh huyền |
赛车女郎(Thành ngữ)
【sài chē nǚ láng】
01
Nữ vận động viên chèo thuyền
Race queen; promotional model for motor racing events
围场女孩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Pit babe
Female race car model or promotional girl
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người mẫu quảng bá tại đường đua
Promotional model at a racing event, often appearing on the grid before races
网格女孩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赛车女郎
sài
赛
chē
车
nǚ
女
láng
郎
- Bính âm:
- 【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
- Các biến thể:
- 賽, 𡧳
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
