Bản dịch của từ 赤骥 trong tiếng Việt và Anh
赤骥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤骥(Danh từ)
【chì jì】
01
Ngựa thần trong truyền thuyết, một trong tám con ngựa của vua Mục.
A legendary steed, one of the eight horses of King Mu.
1.传说中的骏马名,为周穆王八骏之一。
Ví dụ
02
Ngựa tốt, ngựa quý
A fine horse, a steed
2.泛指骏马。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cá chép đỏ
Red carp
3.赤鲤的异称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤骥
chì
赤
jì
骥
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
骥伏盐车
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
