Bản dịch của từ 赫 trong tiếng Việt và Anh
赫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
赫(Tính từ)
Hiển hách; to lớn; lớn lao; lẫy lừng
Brightly conspicuous; magnificent; illustrious; famous
显明;盛大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
赫(Danh từ)
Họ Hách
Surname Hè (赫) — a Chinese family name (Hách in Vietnamese)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
赫(Chữ số)
Héc (hertz, đơn vị đo dao động)
Hz (hertz), unit of frequency
赫兹的简称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
- Các biến thể:
- 㚘, 䓇, 嚇, 焃, 爀, 𡎓, 𧹘
- Hình thái radical:
- ⿰,赤,赤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 赫 tượng hình rất độc đáo, bạn có thể tưởng tượng hai biểu tượng 赤 (màu đỏ rực) ghép lại, như miệng hè oi bức phát sáng rực rỡ, dễ nhớ vì liên tưởng đến ánh sáng chói lọi, nổi bật. Đây là chữ mang nghĩa 'sáng rực, rực rỡ' thường xuất hiện trong các từ như 赫然 (đột nhiên rực rỡ), 赫赫有名 (lừng lẫy nổi tiếng). Người Việt học Hán thường nhầm lẫn 赫 với các chữ cùng bộ 赤 như 赦 hay 赧 do nét giống nhau, cũng hay sai khi nhớ thứ tự nét phức tạp của nó. Một lưu ý quan trọng là tránh dịch từng từ 赫 trong cụm từ tiếng Việt, vì có thể dẫn đến dịch nghĩa bóng không chính xác sang tiếng Trung. Về âm đọc, chữ này đọc là 'hách' trong tiếng Việt, pinyin là hè (hè4) với dấu huyền, dễ bị nhầm với âm shā (沙) hoặc hè (喝) do phát âm gần. Hãy nhớ mẹo: 赫 là ánh sáng đỏ rực, đừng nhầm lẫn với những chữ 'đỏ' khác sâu sắc hơn hay phát âm gần. Ghi nhớ hình ảnh 'miệng hè nóng đỏ rực' sẽ giúp bạn định vị chữ chính xác và tránh bẫy âm dễ gặp khi học Hán tự này.
Nguồn gốc của từ 赫 (hách) xuất phát từ nghĩa 'đỏ rực' trong tiếng Hán, theo 《說文解字》. Từ này được hình thành từ hai thành phần '赤' (đỏ) để thể hiện sự nổi bật. Trong lịch sử, 赫 còn mang nghĩa 'rực rỡ, hiển hách'. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự nổi bật và rõ ràng trong văn nói và viết.
Chữ Hán 赫 tượng hình rất độc đáo, bạn có thể tưởng tượng hai biểu tượng 赤 (màu đỏ rực) ghép lại, như miệng hè oi bức phát sáng rực rỡ, dễ nhớ vì liên tưởng đến ánh sáng chói lọi, nổi bật. Đây là chữ mang nghĩa 'sáng rực, rực rỡ' thường xuất hiện trong các từ như 赫然 (đột nhiên rực rỡ), 赫赫有名 (lừng lẫy nổi tiếng). Người Việt học Hán thường nhầm lẫn 赫 với các chữ cùng bộ 赤 như 赦 hay 赧 do nét giống nhau, cũng hay sai khi nhớ thứ tự nét phức tạp của nó. Một lưu ý quan trọng là tránh dịch từng từ 赫 trong cụm từ tiếng Việt, vì có thể dẫn đến dịch nghĩa bóng không chính xác sang tiếng Trung. Về âm đọc, chữ này đọc là 'hách' trong tiếng Việt, pinyin là hè (hè4) với dấu huyền, dễ bị nhầm với âm shā (沙) hoặc hè (喝) do phát âm gần. Hãy nhớ mẹo: 赫 là ánh sáng đỏ rực, đừng nhầm lẫn với những chữ 'đỏ' khác sâu sắc hơn hay phát âm gần. Ghi nhớ hình ảnh 'miệng hè nóng đỏ rực' sẽ giúp bạn định vị chữ chính xác và tránh bẫy âm dễ gặp khi học Hán tự này.
Nguồn gốc của từ 赫 (hách) xuất phát từ nghĩa 'đỏ rực' trong tiếng Hán, theo 《說文解字》. Từ này được hình thành từ hai thành phần '赤' (đỏ) để thể hiện sự nổi bật. Trong lịch sử, 赫 còn mang nghĩa 'rực rỡ, hiển hách'. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự nổi bật và rõ ràng trong văn nói và viết.
