Bản dịch của từ 赵太爷 trong tiếng Việt và Anh
赵太爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵太爷(Danh từ)
【zhào tài yé】
01
鲁迅在《阿Q正传》中所塑造的一个地主劣绅的典型。后用以比喻封建势力。
赵太爷:鲁迅《阿Q正传》中刻画的典型地主劣绅形象,後來用來比喻封建勢力或頑固的保守勢力(有貴族、腐敗、壓迫意味)。
Zhao taiye: the archetypal landlord/gentry figure created by Lu Xun in 'The True Story of Ah Q'; later used to refer to feudal or reactionary powers (corrupt, oppressive local gentry).
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵太爷
zhào
赵
tài
太
yé
爷
Các từ liên quan
赵中贵
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
