Bản dịch của từ 起承转合 trong tiếng Việt và Anh
起承转合
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
起承转合(Danh từ)
【qǐ chéng zhuǎn hé】
01
起承转合: (hán Việt: khởi — thừa — chuyển — hợp) cách bố cục bốn phần trong văn (mở đầu — tiếp dẫn — chuyển ý — kết thúc); cũng dùng để chỉ lối trình bày cố định, khuôn phép.
Qǐchéngzhuǎnhé: a four-part rhetorical/structural pattern (beginning, continuation, turn, conclusion) used in writing; can also mean a fixed, formulaic structure.
起:开头;承:承接上文加以申述;转:转折;合:结束。泛指文章的做法。也比喻固定呆板的形式。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 起承转合
qǐ
起
chéng
承
zhuǎn
转
hé
合
Các từ liên quan
起丧
起为头
起义
起乐
起书
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 𡆡, 𢀽, 𧺫, 𨑔, 𨑖, 𨑓
- Hình thái radical:
- ⿺,走,巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
