Bản dịch của từ 超市 trong tiếng Việt và Anh
超市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
超市(Danh từ)
【chāo shì】
01
Siêu thị
Supermarket; a large self-service store offering a wide variety of goods.
超级市场的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超市
chāo
超
shì
市
Các từ liên quan
超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
- Các biến thể:
- 趫, 趠
- Hình thái radical:
- ⿺,走,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
