Bản dịch của từ 超链接 trong tiếng Việt và Anh
超链接
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
超链接(Danh từ)
【chāo liàn jiē】
01
Siêu liên kết
A hyperlink on the internet that connects a webpage to other information such as text, images, or applications.
指互联网上一个网页链接本网页或其他网页的目标信息(如文本、图片、应用程序等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超链接
chāo
超
liàn
链
jiē
接
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
- Các biến thể:
- 趫, 趠
- Hình thái radical:
- ⿺,走,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
