Bản dịch của từ 跳天撅地 trong tiếng Việt và Anh
跳天撅地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
跳天撅地(Tính từ)
【tiào tiān juē dì】
01
Miêu tả trẻ con nghịch ngợm, quậy phá: nhảy tưng tưng, bứt phá, làm ầm ĩ khắp nơi.
Describes naughty children who romp and make a ruckus everywhere — jumping around and causing mischief.
形容孩童顽劣的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳天撅地
tiào
跳
tiān
天
juē
撅
dì
地
Các từ liên quan
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
天一
天一阁
天丁
天上人间
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
