Bản dịch của từ 踏坛 trong tiếng Việt và Anh
踏坛
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
踏坛(Cụm từ)
【tà tán】
01
1.亦作“蹋坛”。
Ví dụ
02
2.古代北方民族祭祀的一种仪式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏坛
tà
踏
tán
坛
Các từ liên quan
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚˋ, ㄊㄚ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,沓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
