Bản dịch của từ 較 trong tiếng Việt và Anh
較

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
較(Động từ)
So sánh, đối chiếu (như khi ta 'giáo' nhau để tìm ra cái hơn, cái kém). Ví dụ: 'giáo lượng' là so lượng, 'giáo kình' là so sức.
Compare; comparatively, more
比:~量(liàng )。~勁(亦作“叫勁”)。比~。計~。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhờ so sánh mà nổi bật hơn, tiến bộ hơn (như thành tích được 'giáo' lên một bậc).
To appear better by comparison
對比著顯得更進一層的:成績~佳。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rõ ràng, hiển nhiên (như điều gì đó được 'giáo' rõ ràng, dễ thấy).
Obvious; evident
明顯:~然(顯明)。彰明~著。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ý chính, đại khái (như tóm tắt 'giáo lược' để nắm nội dung chính).
Main point; roughly
大旨,大概:~略。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 䡈, 较, 𨋌
- Hình thái radical:
- ⿰,車,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 較 tượng trưng cho ý nghĩa 'so sánh' hay 'hơn' khi ta hình dung bộ 車 (xe) kết hợp với 交 (giao nhau), như hai chiếc xe đang cạnh tranh, so kè với nhau trên đường. Mẹo nhớ vui nhộn này giúp bạn liên tưởng đến cảnh 'hai chiếc xe giao nhau và so kè nhau', dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa so sánh. Đối với người Việt, điểm khó thường gặp là nhầm lẫn 較 với các chữ cùng bộ 車 như 轞 hoặc 輒 vì nét vẽ nhiều và tương đồng, hoặc dễ sai số nét do phức tạp. Ngoài ra, do 較 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên bạn dễ bỏ qua khi học. Về phát âm, 較 đọc là jiào (phiên âm bính âm: jiào - thanh hạ), tương tự tiếng Việt có thể nhớ là 'giào' để gần với âm gốc. Lưu ý đừng nhầm lẫn với âm jiāo (交) hay các từ đồng âm khác, vì phát âm gần nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Phát âm chuẩn giúp tránh bẫy khi nói tiếng Trung, nhất là khi nghe phân biệt jiào và jiāo. Hãy nhớ hình ảnh hai chiếc xe giao nhau so kè trên đường để luôn ghi nhớ chữ 較 thật sinh động và chính xác trong hành trình học Hán tự nhé!
Từ 較 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mô tả một chiếc xe với các bộ phận được thiết kế tinh xảo. Theo 《說文解字》, 較 ban đầu ám chỉ đến 'xe cộ' và sự phân biệt về kích thước hoặc trọng lượng. Qua thời gian, từ này đã phát triển ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc 'so sánh' và 'đo lường' trong các lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự chính xác và tỉ mỉ trong văn hóa Trung Hoa.
Hán tự 較 tượng trưng cho ý nghĩa 'so sánh' hay 'hơn' khi ta hình dung bộ 車 (xe) kết hợp với 交 (giao nhau), như hai chiếc xe đang cạnh tranh, so kè với nhau trên đường. Mẹo nhớ vui nhộn này giúp bạn liên tưởng đến cảnh 'hai chiếc xe giao nhau và so kè nhau', dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa so sánh. Đối với người Việt, điểm khó thường gặp là nhầm lẫn 較 với các chữ cùng bộ 車 như 轞 hoặc 輒 vì nét vẽ nhiều và tương đồng, hoặc dễ sai số nét do phức tạp. Ngoài ra, do 較 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên bạn dễ bỏ qua khi học. Về phát âm, 較 đọc là jiào (phiên âm bính âm: jiào - thanh hạ), tương tự tiếng Việt có thể nhớ là 'giào' để gần với âm gốc. Lưu ý đừng nhầm lẫn với âm jiāo (交) hay các từ đồng âm khác, vì phát âm gần nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Phát âm chuẩn giúp tránh bẫy khi nói tiếng Trung, nhất là khi nghe phân biệt jiào và jiāo. Hãy nhớ hình ảnh hai chiếc xe giao nhau so kè trên đường để luôn ghi nhớ chữ 較 thật sinh động và chính xác trong hành trình học Hán tự nhé!
Từ 較 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mô tả một chiếc xe với các bộ phận được thiết kế tinh xảo. Theo 《說文解字》, 較 ban đầu ám chỉ đến 'xe cộ' và sự phân biệt về kích thước hoặc trọng lượng. Qua thời gian, từ này đã phát triển ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc 'so sánh' và 'đo lường' trong các lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự chính xác và tỉ mỉ trong văn hóa Trung Hoa.
