Bản dịch của từ 车库 trong tiếng Việt và Anh

车库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

车库(Danh từ)

chē kù
01

专用来存放汽车的房屋

Gara; nhà để ô-tô

A building or space specially designed to store cars.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车库

chē

Các từ liên quan

车两
车主
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
车
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ, ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1