Bản dịch của từ 轨道倾角 trong tiếng Việt và Anh

轨道倾角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨道倾角(Danh từ)

guǐ dào qīng jiǎo
01

Góc nghiêng giữa mặt phẳng quỹ đạo của vệ tinh nhân tạo và mặt phẳng xích đạo.

The angle between the orbital plane of a satellite and the equatorial plane.

人造卫星轨道平面与赤道平面之间的夹角。卫星环绕地球运行方向与地球自转方向相同时,倾角为0°轨道倾角90°,反之则为90°轨道倾角180°。当倾角为0°时,卫星在赤道上空运行的路径,称为“赤道轨道”;当倾角为约90°时,卫星飞经南北极上空的路径,称为“极地轨道”,除此以外均称为“倾斜轨道”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨道倾角

guǐ

dào

qīng

jiǎo

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
角争
角亢
角人
角仗
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ