Bản dịch của từ 轮环 trong tiếng Việt và Anh

轮环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

轮环(Danh từ)

lún huán
01

1.循环;轮流。

Luân phiên; thay phiên nhau, tuần hoàn (làm theo trình tự vòng quay)

To take turns; to rotate; to occur in cycles

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.谓轮回,转世。

Luân hồi; tái sinh, vòng sinh tử (khi linh hồn chuyển kiếp)

Reincarnation; transmigration of souls; cycle of rebirth

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮环

lún

huán

Các từ liên quan

轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
环丘
环中
环主
环人
环介
轮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
4