Bản dịch của từ 软嘴塌舌 trong tiếng Việt và Anh

软嘴塌舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软嘴塌舌(Tính từ)

ruǎn zuǐ tā shé
01

Miệng ngọt, lời ăn tiếng nói khéo léo; biết ăn nói, dễ lấy lòng người

Glib; smooth-talking and flattering; tactfully eloquent

口齿伶俐,嘴巴甜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软嘴塌舌

ruǎn

zuǐ

shé

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4