Bản dịch của từ 输 trong tiếng Việt và Anh
输

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
输(Động từ)
在赌博或其他较量中失败
Thua; thất bại
To lose (in a game, match, bet); to be defeated
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
交出;捐献
Quyên tặng; quyên góp
To give up/hand over (as a donation); to donate/contribute
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
运输;运送
Vận tải; vận chuyển
To transport; to convey; to ship (goods)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用于在计算机或设备中输入数据、信息或指令
Nhập (lệnh, dữ liệu, thông tin)
To enter/input (data, commands, information into a computer or device)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 輸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 输 gồm bộ 車 tượng trưng cho xe cộ và phần 俞 gợi nhớ âm 'yú', tạo nên hình ảnh chiếc xe đang vận chuyển đồ vật – rất dễ hình dung như 'xe chở thức ăn trong mùa hè oi bức'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 字 này với các chữ cùng bộ 車 như 辈, 轿 hay 轰 vì nét tương tự, nên khi viết cần chú ý từng nét để tránh sai lệch. Trong giao tiếp, 输 không chỉ mang nghĩa 'thua' mà còn liên quan đến vận chuyển, truyền tải như 输血 (truyền máu), 输液 (truyền dịch) nên dễ bị dịch sai theo kiểu dịch từng từ gây hiểu nhầm. Về phát âm, 输 đọc là shū (âm sắc 1, thang âm cao), âm này không khó nhưng hay bị nhầm với âm shā (杀) hay shǔ (鼠), nên chú ý cẩn thận khi nghe và phát âm. Ngoài ra, ở tiếng Quảng Đông, âm đọc là syu1, giúp bạn nhận biết thêm cách phát âm vùng miền. Bí quyết nhớ chữ 输 hiệu quả là tưởng tượng một chiếc xe (車) đang gửi đi những món quà quý giá, nếu thất bại (thua) thì mất hết. Hãy luyện viết từng nét một cách cẩn thận và ghi nhớ cách dùng trong các từ nối cụm để tránh nhầm lẫn nhé!
Nguồn gốc của từ '输' xuất phát từ nghĩa 'ủy thác' trong《說文解字》. Từ này liên quan đến hành động chuyển giao, được thể hiện qua âm thanh '车'. Lịch sử của nó cho thấy '输' không chỉ mang nghĩa thua cuộc mà còn chỉ việc chuyển giao, như trong các tình huống thắng thua. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thắng bại trong thể thao và cuộc sống.
Chữ 输 gồm bộ 車 tượng trưng cho xe cộ và phần 俞 gợi nhớ âm 'yú', tạo nên hình ảnh chiếc xe đang vận chuyển đồ vật – rất dễ hình dung như 'xe chở thức ăn trong mùa hè oi bức'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 字 này với các chữ cùng bộ 車 như 辈, 轿 hay 轰 vì nét tương tự, nên khi viết cần chú ý từng nét để tránh sai lệch. Trong giao tiếp, 输 không chỉ mang nghĩa 'thua' mà còn liên quan đến vận chuyển, truyền tải như 输血 (truyền máu), 输液 (truyền dịch) nên dễ bị dịch sai theo kiểu dịch từng từ gây hiểu nhầm. Về phát âm, 输 đọc là shū (âm sắc 1, thang âm cao), âm này không khó nhưng hay bị nhầm với âm shā (杀) hay shǔ (鼠), nên chú ý cẩn thận khi nghe và phát âm. Ngoài ra, ở tiếng Quảng Đông, âm đọc là syu1, giúp bạn nhận biết thêm cách phát âm vùng miền. Bí quyết nhớ chữ 输 hiệu quả là tưởng tượng một chiếc xe (車) đang gửi đi những món quà quý giá, nếu thất bại (thua) thì mất hết. Hãy luyện viết từng nét một cách cẩn thận và ghi nhớ cách dùng trong các từ nối cụm để tránh nhầm lẫn nhé!
Nguồn gốc của từ '输' xuất phát từ nghĩa 'ủy thác' trong《說文解字》. Từ này liên quan đến hành động chuyển giao, được thể hiện qua âm thanh '车'. Lịch sử của nó cho thấy '输' không chỉ mang nghĩa thua cuộc mà còn chỉ việc chuyển giao, như trong các tình huống thắng thua. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thắng bại trong thể thao và cuộc sống.
